Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 23140 23260 23140 23140 0.00 23140 23265 23130 23375
EUR 25337.52 26177.02 25413.76 25372.23 0.16 25502.32 26174.95 25104.57 26678.49
GBP 29524.95 29997.75 29733.08 29629.14 0.35 29526.95 29665.25 27785.04 30753.98
JPY 206.56 214.7 208.65 208.44 0.10 210.4 201.46 200.53 217.37
THB 753.07 784.49 753.07 752.58 0.07 747.79 692.22 691.64 753.82
HKD 2921.11 2985.75 2941.7 2942.23 -0.02 2936.33 2954.86 2910.9 2967.96
AUD 15521.75 15880.99 15615.44 15626.94 -0.07 15512.96 16835.86 15419.9 17099.37
CAD 17228.82 17680.93 17385.29 17349.89 0.20 17427.23 17531.82 16863.59 17696.1
CHF 23099 23657.41 23261.83 23250.08 0.05 23080.15 23002.32 22612.54 23822.9
DKK 0 3474.36 3368.76 3363.11 0.17 3380.91 3470.56 3330.27 3535.37
INR 0 335.12 322.47 321.49 0.30 323.8 322.41 320.64 338.89
KRW 18.41 20.93 19.38 19.34 0.21 19.06 19.98 18.25 20.56
KWD 0 79222.05 76230.94 76180.75 0.07 76130.63 76416.34 75806.12 76930.16
MYR 0 5623.82 5551.95 5546.6 0.10 5498.85 5527.69 5457.43 5688.79
NOK 0 2575.16 2496.89 2483.35 0.55 2497.54 2693.32 2475.06 2720.29
RUB 0 403.51 362.12 360.19 0.54 359.84 348.75 332.01 371.55
SEK 0 2427.43 2367.82 2350.33 0.74 2338.34 2527.75 2304.04 2588.37
SGD 16829.3 17133.04 16947.94 16931.78 0.10 16832.91 16825.66 16567.07 17153.18
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 15112019
Tỷ giá USD ngày 15/11/2019

Sáng nay 15/11, tỷ giá USD tại hầu hết các ngân hàng thương mại nhích nhẹ so với ngày hôm qua.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
0
USD/JPY
0
GBP/USD
0
USD/CHF
0
USD/CAD
0
EUR/JPY
0
AUD/USD
0
NZD/USD
0
EUR/GBP
0
EUR/CHF
0
AUD/JPY
0
GBP/JPY
0
CHF/JPY
0
EUR/CAD
0
AUD/CAD
0
CAD/JPY
0
NZD/JPY
0
AUD/NZD
0
GBP/AUD
0
EUR/AUD
0
GBP/CHF
0
EUR/NZD
0
AUD/CHF
0
GBP/NZD
0
USD/INR
0
USD/CNY
0
USD/SGD
0
USD/HKD
0
USD/DKK
0
GBP/CAD
0
USD/SEK
0
USD/RUB
0
USD/TRY
0
USD/MXN
0
USD/ZAR
0
CAD/CHF
0
NZD/CAD
0
NZD/CHF
0
BTC/USD
0
BTC/EUR
0
ETH/USD
0

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.910.78108.641.471.320.991.571.36
1 EUR 1.1-0.86119.851.621.461.091.730
1 GBP 1.291.17-139.911.891.711.272.010
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010
1 AUD 0.680.620.5373.84-0.90.671.060
1 CAD 0.760.680.5982.021.11-0.751.180
1 CHF 1.010.920.78109.81.491.34-1.580
1 NZD 0.640.580.569.390.940.850.63-0
1 SGD 0.730000000-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 15/11/2019

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang