Làm quen luật chống phá giá trước khi thâm nhập thị trường Mỹ

Thứ tư, 02 Tháng bảy 2003, 11:44 GMT+7
  • Lam quen luat chong pha gia truoc khi tham nhap thi truong My

    Làm ăn trực tiếp với Mỹ chưa lâu, các doanh nghiệp Việt Nam đã phải đối mặt với vụ kiện cá tra, cá basa gây nhiều tranh cãi, trong khi bóng ma vụ kiện tôm vẫn lẩn khuất đâu đây. Trước lạ sau quen, còn kinh doanh với Mỹ, những xung đột tương tự còn xảy ra vì chống phá giá là biện pháp khắc phục thương mại được sử dụng nhiều nhất ở quốc gia này. Theo thống kê, tại Mỹ, khoảng 90% hồ sơ xử lý thuế quan bảo vệ sản xuất trong nước là có liên quan đến chống phá giá.

    I. CƠ QUAN ĐIỀU TRA VÀ THỦ TỤC ĐIỀU TRA

    1. Các cơ quan điều tra:

    Một cuộc điều tra chống bán phá giá ở Mỹ sẽ do hai cơ quan chính phủ đảm nhiệm. Đó là Bộ Thương mại (Department of Commerce - DOC) và Ủy ban Thương mại Quốc tế (International Trade Committee - USITC).

    Trong vòng 20 năm (1980-2000). Mỹ đã tiến hành 896 vụ điều tra chống bán phá giá (anti-dumping investigation), trung bình 44 vụ/năm.. Kết quả: 196 vụ bị ngừng lại do không đủ bằng chứng, 33 vụ có kết luận không bán phá giá và không gây tổn hại, 375 vụ có kết luận bán phá giá và áp dụng biện pháp chống bán phá giá.

    DOC: phụ trách việc xác định liệu hàng nhập khẩu có được bán phá giá, tức là bán thấp hơn giá trị hợp lý (less than fair value) hay không.

    USITC: phụ trách việc xác định liệu ngành sản xuất Mỹ có chịu những thiệt hại vật chất hoặc đe dọa gây thiệt hại vật chất do hàng nhập khẩu bán phá giá hay không.

    Đây là hai hoạt động diễn ra song song trong quá trình điều tra, cũng là một điểm khác biệt giữa luật Mỹ và luật của các nước khác, vì đa số các nước chỉ có một cơ quan đảm nhiệm cả hai công việc. Thực tế này một phần do lịch sử để lại, một phần cũng là do người Mỹ muốn USITC hoạt động một cách độc lập.

    2. Thủ tục điều tra:

    Nộp đơn: Nguyên đơn sẽ nộp đơn cho DOC và USITC vào cùng một thời điểm (trong một ngày), trong đó có bằng chứng rằng đang xảy ra hiện tượng bán phá giá. Nguyên đơn có thể là nhà sản xuất nội địa, liên đoàn lao động hoặc các hiệp hội thương mại. DOC cũng có thể tự bắt đầu điều tra mà không cần đơn, nếu khẳng định được điều này là cần thiết. Trên thực tế, trường hợp đó mới chỉ xảy ra trong các vụ liên quan đến chính trị (vụ chống bán phá giá chất bán dẫn của Nhật, gỗ của Canada...). Nội dung đơn bao gồm các thông tin như trong quy định của Hiệp hội chống bán phá giá của WTO.

    Bắt đầu điều tra:USITC gần như ngay lập tức bắt đầu điều tra và không áp đặt bất kỳ điều kiện nào đối với người nộp đơn, vì mọi vấn đề đã được giải quyết trong lần tham vấn trước khi nộp đơn. Thủ tục của DOC có khác. Trong vòng 20 ngày kể từ khi nộp đơn, DOC sẽ xét xem liệu đơn đó có đáp ứng các yêu cầu để có thể tiến hành điều tra hay không. Trên thực tế, DOC thường khuyến khích các công ty trong nước gửi đơn nháp trước để xem xét không chính thức, và góp ý về những vấn đề liên quan đến kỹ thuật, những thông tin cần bổ sung. Vì thế, đơn ít khi bị bác bỏ.

    Luật Mỹ quy định một thời gian chặt chẽ cho các bước điều tra như sau:

    Các bước

    Thời hạn

    Bắt đầu điều tra

    Nộp đơn + 20 ngày

    Quyết định sơ bộ của USITC

    Nộp đơn + 45 ngày

    Quyết định sơ bộ của DOC

    Nộp đơn + 160 đến 210 ngày

    Kết luận cuối cùng của DOC

    Nộp đơn + 235 đến 345 ngày

    Kết luận cuối cùng của USITC

    Nộp đơn + 280 đến 420 ngày

    Quyết định sơ bộ về thiệt hại của USITC: Trong vòng 45 ngày kể từ khi nộp đơn, USITC phải đưa ra quyết định sơ bộ xem liệu có bằng chứng về thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước hay không. Khác với các bước điều tra khác, thời gian đưa ra quyết định sơ bộ không được kéo dài trong bất kỳ trường hợp nào. Tiêu chuẩn về bằng chứng ở giai đoạn này rất thấp. Chỉ cần có "dấu hiệu hợp lý" rằng ngành sản xuất Mỹ có nguy cơ hoặc phải chịu tổn hại là USITC đã ra quyết định khẳng định.

    Thủ tục đưa ra quyết định sơ bộ cũng khá đơn giản và nhanh chóng. Khoảng 1 tuần sau khi đơn được nộp, USITC đưa ra một kế hoạch in trong "Sổ đăng ký Liên bang" (Federal Register) và tổ chức một buổi điều trần công khai để các bên liên quan trình bày quan điểm của mình, hoặc đưa ra những thông tin có lợi cho họ. Sau đó, USITC sẽ gửi Bảng câu hỏi cho các nhà sản xuất Mỹ, các nhà nhập khẩu Mỹ và các nhà sản xuất nước ngoài.

    Dù cơ hội của các nhà xuất khẩu trong bước này thường rất nhỏ, họ vẫn nên tích cực tham gia. Khi các nhà sản xuất nội địa đưa ra bằng chứng bất lợi, họ đã có mặt để bảo vệ lập trường của mình, và cung cấp thông tin theo hướng có lợi để tăng khả năng thành công trong quá trình điều tra chi tiết về sau.

    Quyết định sơ bộ của DOC: Ngay sau khi quyết định tiến hành điều tra, DOC sẽ gửi một Bảng câu hỏi chi tiết cho các nhà sản xuất/xuất khẩu nước ngoài, nội dung bao gồm: Thông tin cơ bản về công ty và thực tiễn bán hàng, thông tin về bán hàng nội địa, xuất khẩu sang các nước khác, chi phí sản xuất, giá tính toán... Thời gian trả lời Bảng câu hỏi từ 30-45 ngày. Trường hợp kéo dài thời gian nói trên chỉ được chấp nhận nếu công ty nước ngoài có thể giải thích được một cách hợp lý. Lý do được chấp nhận thường là nghỉ lễ hay kết thúc năm tài chính của công ty.

    Sau khi thẩm tra, luật sư của hai bên sẽ chuẩn bị một bản báo cáo ngắn gọn trình bày quan điểm về những vấn đề nổi lên trong quá trình thẩm tra.

    Quyết định cuối cùng của DOC: Thời hạn để ra quyết định cuối cùng là trong vòng 75 ngày sau khi có quyết định sơ bộ, hoặc từ 235-285 ngày kể từ khi nộp đơn, cụ thể như sau:

    * Nếu quyết định sơ bộ là có phá giá, các nhà sản xuất/xuất khẩu nước ngoài chiếm một tỷ lệ lớn trong khối lượng xuất khẩu sang Mỹ bị điều tra có quyền yêu cầu kéo dài thêm 60 ngày.

    * Nếu quyết định sơ bộ là không phá giá, chỉ có ngành sản xuất Mỹ được yêu cầu kéo dài 135 ngày sau khi có quyết định sơ bộ hoặc 295-345 ngày kể từ khi nộp đơn.

    Quyết định cuối cùng của USITC: Nếu quyết định sơ bộ của DOC là có bán phá giá, USITC sẽ ra quyết định cuối cùng trong vòng 120 ngày kể từ đó, hoặc trong vòng 45 ngày kể từ quyết định cuối cùng của DOC. Nếu quyết định của DOC là không bán phá giá, USITC sẽ ra quyết định cuối cùng trong vòng 75 ngày.

    Thủ tục xác định tổn thất ở giai đoạn này rất phức tạp. USITC thu thập thông tin qua các câu trả lời ở Bảng câu hỏi và những thông tin khác thu được từ báo cáo sơ bộ, rồi cung cấp cho các bên. USITC sẽ tổ chức một buổi điều trần để lắng nghe ý kiến các bên liên quan. Sau đó, họ sẽ đưa ra bản báo cáo cuối cùng gồm những dữ liệu tóm tắt được khi điều tra và bản trình bày ngắn gọn của các bên. Đây là cơ sở thông tin của cuộc bỏ phiếu.

    7 ngày sau khi có quyết định cuối cùng về phá giá và tổn thất, DOC sẽ ra lệnh áp dụng thuế chống bán phá giá và gửi cho cơ quan Hải quan.

    II. XÁC ĐỊNH VIỆC BÁN PHÁ GIÁ GÂY HẠI

    1. Xác định biên độ phá giá

    Xét đến giới hạn điều tra, về nguyên tắc, DOC sẽ điều tra tất cả các nhà xuất khẩu sản phẩm bán phá giá. Nhưng trên thực tế, không phải lúc nào điều này cũng có thể thực hiện được. Lúc đó, DOC sẽ giới hạn bằng việc lựa chọn 2-3 nhà sản xuất lớn nhất. Con số chính xác phụ thuộc vào số lượng các quốc gia liên quan, số lượng các nhà nhập khẩu trong nước. Thường thì DOC lựa chọn các nhà xuất khẩu chiếm trên 60% khối lượng xuất khẩu.

    Biên độ phá giá = Giá trị thông thường - Giá xuất khẩu

    Để tính toán được biên độ phá giá, DOC thường sử dụng phương pháp chọn mẫu tương tự (model match methodology), tức là xác định xem những sản phẩm nào được bán trên thị trường nước xuất khẩu được so sánh với sản phẩm bán trên thị trường Mỹ. DOC sẽ ưu tiên cho các sản phẩm tương tự (identical), rồi mới đến sản phẩm gần giống nhất (most similar) với một số điều chỉnh về giá. Những điều chỉnh này có thể gồm việc bổ sung hoặc trừ đi sự khác biệt trong chi phí sản xuất (variable cost), với điều kiện là sự khác biệt này nhỏ hơn 20% tổng chi phí sản xuất của Mỹ.


    2. Xác định thiệt hại

    Trong các cuộc điều tra tổn hại, trước tiên USITC phải xác định được phạm vi điều tra, tức là phải xác định được "ngành sản xuất trong nước" và "sản phẩm tương tự".

    Sản phẩm tương tự: Khái niệm này có ảnh hưởng rất quan trọng đến việc phân tích tổn hại, nên các bên liên quan thường đưa ra các định nghĩa có lợi cho mình nhất. Ví dụ như bên nguyên đơn thường cố gắng đưa vào phạm vi của sản phẩm tương tự hàng hóa thuộc những khu vực sản xuất yếu nhất, và loại bỏ những hàng hóa thuộc những khu vực sản xuất mạnh nhất nhằm tối đa hóa biểu hiện của tổn thất. Còn bên bị đơn thì ngược lại.

    Sản phẩm tương tự (identical product): là sản phẩm giống hệt, tức là sản phẩm có tất cả các đặc tính giống với sản phẩm đang được xem xét. Trong trường hợp không có sản phẩm nào như vậy thì là sản phẩm khác tuy không giống ở mọi đặc tính, nhưng có đặc điểm gần giống với sản phẩm đang xem xét.

    Để quyết định các sản phẩm nào là "tương tự", USITC sẽ đánh giá các yếu tố sau:

    Sự thay thế lẫn nhau của công dụng: USITC điều tra xem hai sản phẩm đó có những công dụng tương tự hay giống nhau không. Ví dụ: một cái đinh thép, đinh sắt, đinh nhôm cho dù giống nhau ở một khía cạnh nào đó, thì nó lại có công dụng khác nhau. Nếu một trong hai sản phẩm hoàn toàn chỉ có một công dụng duy nhất, nó có thể là sản phẩm tương tự của sản phẩm có nhiều ứng dụng hơn kia. Còn nếu cả hai sản phẩm cùng có nhiều công dụng khác nhau thì việc đánh giá rất phức tạp.

    Đặc tính vật lý: Các sản phẩm càng có nhiều đặc tính vật lý giống nhau thì USITC càng dễ xác định đặc điểm "tương tự". Khi phân tích, USITC thường dựa vào phần giá trị lớn nhất của sản phẩm. Những đặc điểm kèm theo không quan trọng, nếu chúng có thể làm thay đổi hình thức sản phẩm nhưng không tạo ra sự khác biệt của các sản phẩm tương tự. Thường thì khi các yếu tố quan trọng của hai sản phẩm có những đặc điểm vật lý giống nhau, chúng sẽ được coi là sản phẩm tương tự như nhau.

    Sản xuất chung: USITC cũng sẽ điều tra phương pháp sản xuất sản phẩm. Phương pháp sản xuất càng giống nhau thì sản phẩm càng dễ được coi là sản phẩm tương tự nhau. Nhân công và cơ sở sản xuất bản thân nó không giúp cho việc xác định sản phẩm tương tự, nhưng có thể là yếu tố để USITC xem xét thêm.

    Phân phối chung: Nếu sản phẩm được bán qua các kênh phân phối chung cùng một người phân phối, tới cùng một đối tượng tiêu dùng thì có thể USITC sẽ cho rằng đó là các sản phẩm tương tự.

    Giá: Bản thân giá không phải yếu tố xác định hai sản phẩm tương tự, nhưng nó được coi là "trung gian" để đánh giá các yếu tố khác.

    Một thực tiễn phổ biến ở Mỹ là cơ quan có thẩm quyền thường mở rộng việc áp dụng thuế chống bán phá giá đối với cả các sản phẩm được phát triển ở thế hệ sau, quy cho nó là sản phẩm tương tự mà không cần điều tra phá giá hay xác định tổn hại. Đây là một vấn đề đang còn gây nhiều tranh cãi. Ví dụ như với sản phẩm CPT (colour picture tubes) màn hình lớn của Nhật Bản. CPT màn hình lớn này yêu cầu một công nghệ khác so với CPT màn hình nhỏ đang chịu thuế chống bán phá giá của Mỹ và nhất là vào thời điểm đó, không có CPT màn hình lớn nào được sản xuất tại Mỹ, tức là không thể cho là có ảnh hưởng đến "ngành sản xuất của Mỹ". Nhưng các nhà điều tra vẫn lập luận rằng đây là sản phẩm tương tự vì "cho dù CPT màn hình lớn đòi hỏi công nghệ tiên tiến hơn, vẫn có những điểm giống nhau vượt lên trên những khác biệt về công nghệ".

    Thông thường quyết định của USITC liên quan đến sản phẩm tương tự phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể, căn cứ trên các dự kiện liên quan. Một vấn đề nổi lên trong nhiều cuộc điều tra gần đây là liệu những sản phẩm bán thành phẩm có được coi là sản phảm tương tự của những sản phẩm hoàn chỉnh hay không? Để đánh giá điều này, USITC sẽ xem xét các yếu tố sau: (1) Sự cần thiết và chi phí của quá trình sản xuất thêm (2) Mức độ thay thế của sản phẩm ở những khâu khác nhau của quá trình sản xuất (3) Liệu sản phẩm bán thành phẩm có được sử dụng trong sản phẩm hoàn chỉnh hay không?

    Ngành sản xuất trong nước: Khái niệm "ngành sản xuất trong nước" của Mỹ cũng giống như các quy định của WTO nhưng có một số quy định cụ thể hơn. USITC sẽ đánh giá các yếu tố sau để xem công ty có thuộc ngành sản xuất trong nước không: (1) Đầu tư nước ngoài: USITC xem xét phạm vi và người đầu tư. Nếu phần lớn vốn là của đầu tư nước ngoài thì sẽ loại khỏi danh sách (2) Công nghệ: Nếu các hoạt động liên quan đến công nghệ phức tạp diễn ra chủ yếu ở nước ngoài thì cũng loại khỏi danh sách (3) Việc làm: USITC xem xét công ty đó tạo ra bao nhiêu việc làm cho người Mỹ trong quá trình sản xuất (4) Nguồn lực: USITC xem xét số lượng và thể loại các nguồn lực của nước Mỹ được sử dụng (5) Chi phí khác.

    Quan hệ nhân quả: Các yếu tố để đánh giá cũng giống như trong hợp đồng chống bán phá giá của WTO, và được xét trong khoảng thời gian ba năm trước khi nộp đơn. DOC sẽ đánh giá cộng gộp ảnh hưởng thiệt hại với điều kiện: (1) Các hàng nhập khẩu đó là đối tượng điều tra của chống bán phá giá (2) Các sản phẩm này cạnh tranh với nhau và cạnh tranh với sản phẩm tương tự ở Mỹ (3) Thị trường của chúng khá tương hợp.

    Trường hợp khẩn cấp (critical circumstance): Điều khoản về "trường hợp khẩn cấp" quy định thuế chống bán phá giá có thể được áp dụng hồi tố nếu đáp ứng được một số điều kiện. Trên thực tế, quyết định của USITC thường phủ định tình huống khẩn cấp.

    1.3 Thu thuế chống bán phá giá

    Việc thu thuế chống bán phá giá của Mỹ rất khác so với các nước khác. Mức thuế xác định được tại quyết định cuối cùng của điều tra không phải là mức thuế chính thức mà mức thuế chính thức chỉ được đưa ra khi có quyết định về rà soát hành chính. Ví dụ sau đây minh họa trình tự và các mốc thời gian của quá trình rà soát:

    Ngày 28/4/1999, DOC ra quyết định cuối cùng về thuế chống bán phá giá với mức thuế phá giá 15%.

    Ngày 15/6/1999, một quyết định về thuế chống phá giá được đưa ra sau quyết định cuối cùng về tổn hại của USITC. Quyết định này sẽ yêu cầu một khoản đặt cọc bằng mức trong quyết định cuối cùng của DOC.

    Tháng 6/2000, DOC sẽ rà soát đối với mọi việc chuyển hàng kể từ khi có quyết định sơ bộ năm trước đó. Ví dụ: Từ 19/2/1999, khi có quyết định sơ bộ cho đến tháng 5/2000 - trước khi tiến hành rà soát).

    Ngày 31/6/2001, DOC kết thúc việc rà soát, đưa ra quyết định đánh thuế chống phá giá 5%.

    DOC sẽ hướng dẫn Hải quan Mỹ tiến hành việc hoàn thuế cho sự chênh lệch giữa khoản đặt cọc (15%) với mức thuế chính thức (5%) có tính thêm tiền lãi (thường là 7%). Mức thuế chính thức này cũng sẽ là thay đổi khoản tiền đặt cọc ban đầu, tức là mọi hàng nhập khẩu sau ngày 31/6/2001 sẽ phải trả khoản đặt cọc là 5% chứ không phải 15%.

    * Một điểm đáng chú ý trong luật của Mỹ là mức phá giá tối thiểu (de minimis) trong quá trình rà soát là 0.5%, không phải 2% như trong quá trình điều tra. Quy định này của Mỹ đã gây nên rất nhiều bất bình cho các nước khác.

    Về thời hạn áp dụng thuế chống bán phá giá (điều khoản hoàng hôn): Đây là bổ sung quan trọng nhất của Luật Chống bán phá giá của Mỹ sau kết quả của vòng Urugoay. DOC và USITC sẽ rà soát lại xem việc chấm dứt áp dụng thuế có gây hại hoặc nguy cơ gây hại không. Quyết định đánh thuế có thể được thu hồi nếu một trong hai quyết định điều tra của DOC và USITC là phủ định. Quá trình này diễn ra trong vòng một năm.

    1.4. Điều tra phá giá đối với các nước có nền kinh tế phi thị trường

    Một trong những công việc phức tạp nhất của vụ kiện chống bán phá giá là tính toán biên độ phá giá liên quan đến các nước, mà theo Mỹ, có nền kinh tế phi thị trường (non-market economy). Trọng tâm của việc tính toán biên độ phá giá lại là xác định giá thông thường.

    Theo Luật chống bán phá giá của Mỹ, DOC sẽ xây dựng giá trị thông thường bằng phương pháp tính toán các yếu tố sản xuất. DOC sẽ gửi bảng câu hỏi cho các nhà xuất khẩu ở các nước NMEs về các yếu tố đầu vào (linh kiện, lao động, chi phí điều hành...).

    Sau đó, DOC sẽ chọn một quốc gia đại diện. Quốc gia đại diện này phải là quốc gia có định hướng thị trường, với trình độ phát triển kinh tế tương đương với nước NME, và là nhà sản xuất tương đối quan trọng những sản phẩm đang bị kiện là bán phá giá.

    DOC sẽ xác định giá của những yếu tố đầu vào tại thị trường quốc gia đại diện. Dựa vào thông tin này, họ tính ra toàn bộ chi phí cấu thành, và với một số điều chỉnh, định ra giá trị thông thường để so sánh với giá xuất khẩu. Ví dụ, trong vụ kiện cá tra, cá basa của Việt Nam, Mỹ đã chọn Bangladesh là quốc gia đại diện. Nếu là kiện Trung Quốc thì Mỹ và EU thường chọn Ấn Độ.

    1.5. Điều khoản chống lẩn tránh (Anti-circumvention):

    Luật chống bán phá giá của Mỹ cho phép kéo dài thời gian áp dụng thuế, nếu các nhà xuất khẩu đang chịu thuế chống bán phá giá có ý lẩn tránh bằng việc chuyển sang sản xuất ở nước nhập khẩu hoặc một nước thứ ba rồi xuất khẩu sản phẩm từ nước thứ ba đó, hoặc trực tiếp hoặc gián tiếp bán sản phẩm chỉ thay đổi một chút so với sản phẩm đang chịu thuế.

    Để xác định liệu sản phẩm sản xuất ở Mỹ hoặc một quốc gia thứ ba có phải là lẩn tránh hay không, cơ quan điều tra sẽ căn cứ vào các yếu tố: tỷ lệ giá, mô hình thương mại, mối quan hệ giữa nhà sản xuất và nhập khẩu, tỷ lệ giữa các bộ phận nhập khẩu từ nước đang chịu thuế và sản phẩm hoàn chỉnh được sản xuất ở Mỹ hay quốc gia thứ ba. Tuy nhiên, do không có một chuẩn mực cụ thể nào cho những đánh giá này nên nó phụ thuộc vào việc tự quyết định của Mỹ.

    • Nguyệt Minh - Đặng Hương
    Việt Báo
    Ý kiến bạn đọc

    Viết phản hồi

    Nhận xét tin Làm quen luật chống phá giá trước khi thâm nhập thị trường Mỹ

    Bạn có thể gửi nhận xét, góp ý hay liên hệ về bài viết Làm quen luật chống phá giá trước khi thâm nhập thị trường Mỹ bằng cách gửi thư điện tử tới vietbao.vn. Xin bao gồm tên bài viết Lam quen luat chong pha gia truoc khi tham nhap thi truong My ở dạng tiếng Việt không dấu. Hoặc Làm quen luật chống phá giá trước khi thâm nhập thị trường Mỹ ở dạng có dấu. Bài viết trong chuyên đề Tìm Hiểu của chuyên mục Thế Giới.

    Bài viết mới:

    Các bài viết khác:

       TIẾP THEO >>
    VIỆT BÁO - THẾ GIỚI - TÌM HIỂU