Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 18/06/2017

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22655 22725 22655 22655 0.00 22675 22260 22240 22805
EUR 25102.48 25402.63 25178.01 25178.01 0.00 25137.13 24987.05 23510.35 25497.41
GBP 28662.53 29122.08 28864.58 28864.58 0.00 29263.09 31614 26991.17 29946.77
JPY 201.11 204.96 203.14 203.14 0.00 203.16 213.06 189.83 222.52
THB 654.36 681.67 654.36 654.36 0.00 644.6 619.41 609.7 657.69
HKD 2866.94 2930.43 2887.15 2887.15 0.00 2895.21 2855.25 2855.14 2920.62
AUD 17049.13 17305.05 17152.04 17152.04 0.00 16798.02 16373.12 16256.87 17537.82
CAD 16851.58 17225.09 17004.62 17004.62 0.00 16592.86 17138.81 16364.55 17330.18
CHF 22963.29 23424.99 23125.17 23125.17 0.00 23022.02 23054.2 21955.41 23456.23
DKK 0 3455.33 3350.25 3350.25 0.00 3342.26 3324.64 3128.76 3391.26
INR 0 364.48 350.71 350.71 0.00 348.97 331.28 327.79 354.31
KRW 18.5 20.69 19.47 19.47 0.00 19.55 19 18.14 20.42
KWD 0 77609.09 74677.43 74677.43 0.00 74644.78 73880.8 73320.07 74842.07
MYR 0 5339.5 5271.16 5271.16 0.00 5219.78 5404.82 5000.16 5616.49
NOK 0 2708.1 2625.75 2625.75 0.00 2645.12 2627.81 2565.97 2753.23
RUB 0 436.02 356.43 356.43 0.00 360.4 308.64 302.97 370.8
SEK 0 2625.92 2561.38 2561.38 0.00 2551.55 2647.96 2381.48 2638.38
SGD 16190.45 16482.96 16304.58 16304.58 0.00 16220.36 16424.8 15555.47 16582.91
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 2862017
Tỷ giá USD ngày 28/6/2017

Tỷ giá trung tâm điều chỉnh giảm 3 đồng trong khi tỷ giá USD tại các ngân hàng thương mại cũng biến động nhẹ.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.11 +0.0026 +0.2323% 1.1040 - 1.1095 1.1040 - 1.1095
AUD/USD
0.76 -0.0004 -0.0564% 0.7573 - 0.7638 0.7573 - 0.7638
GBP/USD
1.32 -0.0009 -0.0679% 1.3218 - 1.3338 1.3218 - 1.3338
USD/JPY
104.27 -0.4700 -0.4487% 103.9200 - 104.8780 103.9200 - 104.8780
EUR/JPY
115.6 -0.2750 -0.2373% 114.8780 - 116.2290 114.8780 - 116.2290
EUR/GBP
0.84 +0.0024 +0.2838% 0.8298 - 0.8376 0.8298 - 0.8376
USD/CAD
1.31 +0.0040 +0.3076% 1.3018 - 1.3084 1.3018 - 1.3084
USD/CHF
0.99 -0.0037 -0.3742% 0.9833 - 0.9896 0.9833 - 0.9896

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.910.75102.041.351.30.971.411.36
1 EUR 1.1-0.83112.361.491.441.081.561.5
1 GBP 1.331.21-136.991.81.741.31.891.81
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.740.670.5675.76-0.970.721.051.01
1 CAD 0.770.70.5878.131.03-0.751.091.04
1 CHF 1.030.930.77104.171.381.34-1.451.39
1 NZD 0.710.640.5372.190.950.920.69-0.96
1 SGD 0.740.670.5575.240.990.960.721.04-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 22739.0000, tỷ giá ngày 28/06/2017

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang