Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 17/06/2017

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22655 22725 22655 22650 0.02 22661 22260 22645 22780
EUR 25102.48 25402.63 25178.01 25178.01 0.00 25163.19 24987.05 24235.62 28277.33
GBP 28662.53 29122.08 28864.58 28864.58 0.00 29293.78 31614 28556.19 32511.82
JPY 201.11 204.96 203.14 203.14 0.00 203.78 213.06 192.67 216.42
THB 654.36 681.67 654.36 654.36 0.00 645.26 619.41 639.97 718.12
HKD 2866.94 2930.43 2887.15 2887.15 0.00 2894.12 2855.25 2843.77 2904.69
AUD 17049.13 17305.05 17152.04 17152.04 0.00 16813.87 16373.12 16606.64 18336.06
CAD 16851.58 17225.09 17004.62 17004.62 0.00 16526.23 17138.81 16380.97 18716.45
CHF 22963.29 23424.99 23125.17 23125.17 0.00 23042.5 23054.2 22363.09 24370.46
DKK 0 3455.33 3350.25 3350.25 0.00 3346.67 3324.64 3223.92 3758.11
INR 0 364.48 350.71 350.71 0.00 351.8 331.28 345.05 357.72
KRW 18.5 20.69 19.47 19.47 0.00 19.58 19 19.1 21
KWD 0 77609.09 74677.43 74677.43 0.00 74602.03 73880.8 74252.55 76093.22
MYR 0 5339.5 5271.16 5271.16 0.00 5214.26 5404.82 5131.16 5880.07
NOK 0 2708.1 2625.75 2625.75 0.00 2645.24 2627.81 2569.15 2926.87
RUB 0 436.02 356.43 356.43 0.00 358.31 308.64 342.96 407.84
SEK 0 2625.92 2561.38 2561.38 0.00 2560.07 2647.96 2496.47 2860.27
SGD 16190.45 16482.96 16304.58 16304.58 0.00 16224.04 16424.8 16009.22 17340.32
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 1942018
Tỷ giá USD ngày 19/4/2018

Sáng 19/4, tỷ giá trung tâm VND/USD vọt tăng lên mức 22.492 đồng, giá USD tại nhiều ngân hàng thương mại cũng tăng theo USD thế..

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.24 0.0004 0.0323 1.2365 - 1.2398 1.2365 - 1.2398
AUD/USD
0.78 0.0013 0.1670 0.7767 - 0.7811 0.7767 - 0.7811
GBP/USD
1.42 -0.0008 -0.0563 1.4170 - 1.4218 1.4170 - 1.4218
USD/JPY
107.42 0.1900 0.1772 107.1900 - 107.5100 107.1900 - 107.5100
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.26 -0.0002 -0.0158 1.2607 - 1.2645 1.2607 - 1.2645
USD/CHF
0.97 -0.0005 -0.0516 0.9673 - 0.9694 0.9673 - 0.9694
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.27 -0.0073 -0.1163 6.2619 - 6.2806 6.2619 - 6.2806
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.31 -0.0007 -0.0534 1.3089 - 1.3110 1.3089 - 1.3110
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.810.7107.531.281.260.971.361.31
1 EUR 1.24-0.87132.961.591.561.21.691.62
1 GBP 1.421.15-152.541.821.791.381.941.86
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.780.630.5583.76-0.980.761.071.02
1 CAD 0.790.640.5685.091.02-0.771.081.04
1 CHF 1.030.830.73110.841.321.3-1.411.35
1 NZD 0.730.590.5278.710.940.920.71-0.96
1 SGD 0.760.620.5482.070.980.960.741.04-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 00/00/0

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang