Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 16/06/2017

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22650 22720 22650 22655 -0.02 22645 22265 22260 22805
EUR 25102.48 25402.63 25178.01 25342.91 -0.65 25047.24 25013.69 23510.35 26900.63
GBP 28662.53 29122.08 28864.58 28790.04 0.26 29170.22 31403.09 26991.17 29963.22
JPY 201.11 204.96 203.14 206.11 -1.44 200.55 213.47 189.83 222.52
THB 654.36 681.67 654.36 656.49 -0.32 644.96 620.82 609.7 670.66
HKD 2866.94 2930.43 2887.15 2888.11 -0.03 2890.54 2855.59 2855.77 2920.62
AUD 17049.13 17305.05 17152.04 17208.51 -0.33 16738.05 16322.06 16256.87 18187.02
CAD 16851.58 17225.09 17004.62 17025.17 -0.12 16553.88 17080.68 16364.55 18162.04
CHF 22963.29 23424.99 23125.17 23210.88 -0.37 22903.54 23123.84 21955.41 23883.77
DKK 0 3455.33 3350.25 3371.53 -0.63 3332.58 3328.42 3128.76 3577.92
INR 0 364.48 350.71 352.4 -0.48 353.35 330.87 328.08 356.43
KRW 18.5 20.69 19.47 19.6 -0.66 19.7 18.98 18.14 20.42
KWD 0 77609.09 74677.43 74628.19 0.07 74448.01 73831.76 73320.07 75406.22
MYR 0 5339.5 5271.16 5302.15 -0.58 5222.43 5414.73 5000.16 5557.33
NOK 0 2708.1 2625.75 2652.55 -1.01 2639.01 2633.8 2569.15 2844.1
RUB 0 436.02 356.43 359.86 -0.95 364.28 307.82 306.98 384.94
SEK 0 2625.92 2561.38 2575.16 -0.54 2553.1 2646.3 2381.48 2783.91
SGD 16190.45 16482.96 16304.58 16388.65 -0.51 16172.36 16412.64 15555.47 16684.11
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 1882017
Tỷ giá USD ngày 18/8/2017

Tỷ giá trung tâm giữa đồng Việt Nam (VND) và đô la Mỹ (USD) sáng 18/8 được Ngân hàng Nhà nước công bố ở mức 22.450 đồng, không đổi..

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.17 +0.00 +0.14%
AUD/USD
0.79 +0.00 +0.25%
GBP/USD
1.29 -0.00 -0.00%
USD/JPY
108.78 -0.66 -0.60%
USD/MXN
17.89 +0.05 +0.30%
EUR/JPY
127.79 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.91 - -
USD/CAD
1.31 +0.0040 +0.3076% 1.3018 - 1.3084 1.3018 - 1.3084
USD/CHF
0.99 -0.0037 -0.3742% 0.9833 - 0.9896 0.9833 - 0.9896
EUR/CAD
1.48 - -
EUR/CHF
1.13 - -
EUR/HUF
303.38 - -
GBP/JPY
139.99 - -
NZD/USD
0.73 +0.00 +0.47%
USD/CNY
6.67 -0.01 -0.13%
USD/HKD
7.82 -0.00 -0.01%
USD/IDR
13 +10.00 +0.07%
USD/INR
64.09 -0.13 -0.20%
USD/MYR
4.29 -0.01 -0.14%
USD/PHP
51.42 +0.08 +0.16%
USD/RUB
59.4 +0.15 +0.25%
USD/SGD
1.36 -0.00 -0.20%
USD/THB
33.17 -0.06 -0.18%
USD/ZAR
13.22 -0.03 -0.20%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
4 0.00 -0.00%
ETHUSD=X
300.84 -2.46 -0.81%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -00000000
1 EUR 0-0000000
1 GBP 00-000000
1 JPY 000-00000
1 AUD 0000-0000
1 CAD 00000-000
1 CHF 000000-00
1 NZD 0000000-0
1 SGD 00000000-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 22727.0000, tỷ giá ngày 18/08/2017

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang