Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 16/04/2018

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22735 22805 22735 22750 -0.07 22725 22655 22645 22780
EUR 27890.01 28251.38 27973.93 27976.48 -0.01 27938.55 23980.78 24526.55 28277.33
GBP 32070.39 32584.48 32296.47 32285.99 0.03 31663.69 28250.15 28556.19 32511.82
JPY 209.26 213.25 211.37 209.6 0.84 214.8 207.42 192.67 216.42
THB 714.5 744.31 714.5 715.88 -0.19 715.33 647.88 639.97 718.12
HKD 2859.1 2922.4 2879.25 2881.18 -0.07 2880.62 2897.66 2843.77 2903.43
AUD 17496.84 17759.42 17602.45 17629.93 -0.16 17660.42 17093.31 16606.64 18336.06
CAD 17763.79 18157.25 17925.12 17968.29 -0.24 17321.01 16922.93 16380.97 18716.45
CHF 23333.9 23802.98 23498.39 23523.65 -0.11 23834.65 22432.57 22363.09 24370.46
DKK 0 3831.18 3714.68 3715.65 -0.03 3710.65 3189.34 3261.3 3758.11
INR 0 360.76 347.13 348.19 -0.30 349.79 351.35 341.47 357.72
KRW 19.56 21.89 20.59 20.65 -0.29 20.74 19.32 19.1 21
KWD 0 78713.63 75740.48 75866.29 -0.17 75732.46 74285.3 74252.55 76093.22
MYR 0 5894.42 5819 5839.35 -0.35 5786.67 5120.31 5137.43 5880.07
NOK 0 2972.99 2882.59 2886.94 -0.15 2911.3 2604.96 2569.15 2926.87
RUB 0 406.87 365.13 366.65 -0.41 395.05 365.83 342.96 407.84
SEK 0 2730.54 2663.44 2673.27 -0.37 2749.04 2480.31 2515.13 2860.27
SGD 17136.51 17446.07 17257.31 17275.26 -0.10 17256.3 16149.39 16009.22 17340.32
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 2442018
Tỷ giá USD ngày 24/4/2018

Tỷ giá trung tâm được điều chỉnh tăng phiên thứ hai liên tiếp trong khi giá USD tại một số ngân hàng thương mại lại giảm nhẹ so..

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.22 0.0003 0.0246 1.2185 - 1.2222 1.2185 - 1.2222
AUD/USD
0.76 0.0005 0.0657 0.7586 - 0.7613 0.7586 - 0.7613
GBP/USD
1.39 -0.0014 -0.1004 1.3919 - 1.3950 1.3919 - 1.3950
USD/JPY
108.78 0.0700 0.0644 108.6800 - 108.9000 108.6800 - 108.9000
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.28 -0.0010 -0.0778 1.2828 - 1.2859 1.2828 - 1.2859
USD/CHF
0.98 -0.0001 -0.0102 0.9771 - 0.9791 0.9771 - 0.9791
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.31 -0.0035 -0.0554 6.3070 - 6.3189 6.3070 - 6.3189
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.32 -0.0019 -0.1434 1.3224 - 1.3272 1.3224 - 1.3272
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.820.72108.71.311.280.981.41.32
1 EUR 1.22-0.881.331.611.571.191.711.62
1 GBP 1.391.14-151.691.831.791.361.961.84
1 JPY 0.010.750.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.760.620.5582.78-0.980.741.071.01
1 CAD 0.780.640.5684.751.02-0.761.091.03
1 CHF 1.020.840.73111.341.341.31-1.441.35
1 NZD 0.710.580.5177.440.940.910.7-0.94
1 SGD 0.760.620.5482.210.990.970.741.06-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 00/00/0

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang