Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 15/06/2017

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22655 22725 22655 22665 -0.04 22645 22275 22280 22805
EUR 25266.88 25569 25342.91 25339.33 0.01 24900.47 24911.63 23510.35 27357.4
GBP 28588.51 29046.87 28790.04 28818.12 -0.10 29190.54 31550.44 27038.61 30786.92
JPY 204.05 207.95 206.11 205.16 0.46 199.05 208.85 189.83 217.91
THB 656.49 683.89 656.49 655.96 0.08 644.78 620.04 617.44 673.96
HKD 2867.89 2931.41 2888.11 2889.57 -0.05 2891.1 2856.54 2856.49 2920.62
AUD 17105.26 17362.03 17208.51 17115.92 0.54 16753.86 16413.78 16256.87 18318.77
CAD 16871.94 17245.9 17025.17 17076.41 -0.30 16540.51 17257.3 16364.55 18716.45
CHF 23048.4 23511.81 23210.88 23286.17 -0.32 22702.79 23000.06 21955.41 23921.52
DKK 0 3477.28 3371.53 3371.57 -0.00 3311.53 3314.84 3128.76 3633.83
INR 0 366.24 352.4 352.39 0.00 353.22 331.85 328.08 356.43
KRW 18.62 20.83 19.6 19.62 -0.10 19.74 18.98 18.14 19.86
KWD 0 77557.92 74628.19 74652.94 -0.03 74374.59 73840.37 73320.07 75406.22
MYR 0 5370.89 5302.15 5296.93 0.10 5224.85 5413.19 5000.16 5397.93
NOK 0 2735.75 2652.55 2657.81 -0.20 2634.87 2633.65 2569.15 2903.95
RUB 0 440.22 359.86 361.86 -0.55 366.5 307.96 306.98 398.46
SEK 0 2640.04 2575.16 2585.39 -0.40 2549.04 2651.76 2381.48 2844.28
SGD 16273.93 16567.95 16388.65 16373.32 0.09 16154.99 16370.28 15555.47 16898.68
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 23102017
Tỷ giá USD ngày 23/10/2017

Sáng nay, tỷ giá trung tâm bật tăng 6 đồng, trong khi giá USD tại nhiều ngân hàng không có nhiều biến động.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.18 -0.0068 -0.5737 1.1765 - 1.1853 1.1765 - 1.1853
AUD/USD
0.78 -0.0061 -0.7743 0.7809 - 0.7881 0.7809 - 0.7881
GBP/USD
1.32 0.0031 0.2356 1.3090 - 1.3198 1.3090 - 1.3198
USD/JPY
113.52 0.9800 0.8708 112.5300 - 113.5600 112.5300 - 113.5600
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.26 0.0142 1.1374 1.2479 - 1.2630 1.2479 - 1.2630
USD/CHF
0.98 0.0079 0.8092 0.9758 - 0.9851 0.9758 - 0.9851
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.62 0.0067 0.1013 6.6096 - 6.6248 6.6096 - 6.6248
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.36 0.0047 0.3465 1.3563 - 1.3616 1.3563 - 1.3616
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.850.76113.641.281.260.981.441.36
1 EUR 1.18-0.891.341.511.491.161.691.6
1 GBP 1.321.12-149.731.691.671.31.891.8
1 JPY 0.010.750.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.780.660.5988.74-0.990.771.121.06
1 CAD 0.790.670.689.911.01-0.781.141.08
1 CHF 1.020.860.77115.311.31.28-1.461.38
1 NZD 0.70.590.5379.040.890.880.69-0.95
1 SGD 0.730.620.5683.390.940.930.721.06-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 22722.0000, tỷ giá ngày 23/10/2017

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang