Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 15/04/2018

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22750 22820 22750 22750 0.00 22725 22655 22650 23300
EUR 27892.55 28253.94 27976.48 27976.48 0.00 27938.55 23980.78 26166.87 28277.33
GBP 32059.99 32573.9 32285.99 32285.99 0.00 31663.69 28250.15 29456.39 32511.82
JPY 207.5 212.73 209.6 209.6 0.00 214.8 207.42 194.65 216.42
THB 715.88 745.76 715.88 715.88 0.00 715.33 647.88 665.76 718.12
HKD 2861.01 2924.37 2881.18 2881.18 0.00 2880.62 2897.66 2843.77 2968.68
AUD 17524.15 17787.14 17629.93 17629.93 0.00 17660.42 17093.31 16450.79 18336.06
CAD 17806.58 18200.96 17968.29 17968.29 0.00 17321.01 16922.93 17081.8 18394.56
CHF 23358.98 23828.55 23523.65 23523.65 0.00 23834.65 22432.57 22504.98 24370.46
DKK 0 3832.18 3715.65 3715.65 0.00 3710.65 3189.34 3478.05 3758.11
INR 0 361.85 348.19 348.19 0.00 349.79 351.35 319.51 357.72
KRW 19.62 21.95 20.65 20.65 0.00 20.74 19.32 19.21 21
KWD 0 78844.33 75866.29 75866.29 0.00 75707.21 74285.3 74517.63 77020.95
MYR 0 5915.04 5839.35 5839.35 0.00 5786.67 5120.31 5323.01 5880.07
NOK 0 2977.48 2886.94 2886.94 0.00 2911.3 2604.96 2661.54 2926.87
RUB 0 408.56 366.65 366.65 0.00 395.05 365.83 329.27 407.84
SEK 0 2740.61 2673.27 2673.27 0.00 2749.04 2480.31 2501.38 2860.27
SGD 17154.33 17464.21 17275.26 17275.26 0.00 17256.3 16149.39 16500.19 17340.32
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 2592018
Tỷ giá USD ngày 25/9/2018

Tỷ giá USD ngày hôm nay 25/9 tại các ngân hàng thương mại đồng loạt tăng nhẹ.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.16 -0.0019 -0.1637 1.1567 - 1.1602 1.1567 - 1.1602
AUD/USD
0.74 -0.0004 -0.0537 0.7443 - 0.7451 0.7443 - 0.7451
GBP/USD
1.33 -0.0007 -0.0527 1.3254 - 1.3285 1.3254 - 1.3285
USD/JPY
110.44 -0.2200 -0.1988 110.3100 - 110.7200 110.3100 - 110.7200
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.32 -0.0012 -0.0910 1.3182 - 1.3192 1.3182 - 1.3192
USD/CHF
1 -0.0008 -0.0802 0.9962 - 0.9971 0.9962 - 0.9971
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.44 0.0370 0.5780 6.4135 - 6.4394 6.4135 - 6.4394
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.35 0.0003 0.0222 1.3487 - 1.3515 1.3487 - 1.3515
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.860.75111.111.341.3211.441.35
1 EUR 1.16-0.87128.021.561.531.161.671.57
1 GBP 1.331.14-146.591.781.741.321.911.79
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.740.640.5682.25-0.980.741.071.01
1 CAD 0.760.650.5783.831.02-0.761.091.03
1 CHF 10.870.76110.961.351.32-1.451.36
1 NZD 0.690.60.5276.760.930.910.69-0.94
1 SGD 0.740.640.5681.890.990.970.741.07-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 00/00/0

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang