Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 14/06/2017

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22665 22735 22665 22660 0.02 22645 22275 22280 22805
EUR 25263.31 25565.37 25339.33 25296.53 0.17 24674.68 24997.09 23510.35 27357.4
GBP 28616.39 29075.19 28818.12 28617.89 0.70 29093.45 31405.69 27038.61 30786.92
JPY 203.11 206.99 205.16 205.46 -0.15 199.15 209.63 189.83 217.91
THB 655.96 683.33 655.96 653.35 0.40 642.17 621.14 617.44 673.96
HKD 2869.34 2932.9 2889.57 2888.49 0.04 2888.5 2855.38 2856.49 2920.62
AUD 17013.22 17268.6 17115.92 17067.7 0.28 16708.7 16372.35 16256.87 18318.77
CAD 16922.72 17297.79 17076.41 16952.11 0.73 16441.55 17284.38 16364.55 18716.45
CHF 23123.17 23588.06 23286.17 23271.11 0.06 22505.53 23071.35 21955.41 23921.52
DKK 0 3477.32 3371.57 3365.57 0.18 3280.55 3326.24 3128.76 3633.83
INR 0 366.22 352.39 351.17 0.35 352.2 331.02 328.08 356.43
KRW 18.64 20.85 19.62 19.51 0.56 19.56 18.93 18.14 19.86
KWD 0 77583.59 74652.94 74718.55 -0.09 74252.55 73823.82 73320.07 75406.22
MYR 0 5365.61 5296.93 5287.15 0.18 5200.74 5414.62 5000.16 5397.93
NOK 0 2741.17 2657.81 2638.14 0.75 2604.57 2639.04 2569.15 2903.95
RUB 0 442.66 361.86 361.43 0.12 361.22 306.98 306.98 398.46
SEK 0 2650.52 2585.39 2562.85 0.88 2530.38 2657.46 2381.48 2844.28
SGD 16258.71 16552.45 16373.32 16310.53 0.38 16081.28 16366.61 15555.47 16898.68
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 23102017
Tỷ giá USD ngày 23/10/2017

Sáng nay, tỷ giá trung tâm bật tăng 6 đồng, trong khi giá USD tại nhiều ngân hàng không có nhiều biến động.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.18 -0.0068 -0.5737 1.1765 - 1.1853 1.1765 - 1.1853
AUD/USD
0.78 -0.0061 -0.7743 0.7809 - 0.7881 0.7809 - 0.7881
GBP/USD
1.32 0.0031 0.2356 1.3090 - 1.3198 1.3090 - 1.3198
USD/JPY
113.52 0.9800 0.8708 112.5300 - 113.5600 112.5300 - 113.5600
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.26 0.0142 1.1374 1.2479 - 1.2630 1.2479 - 1.2630
USD/CHF
0.98 0.0079 0.8092 0.9758 - 0.9851 0.9758 - 0.9851
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.62 0.0067 0.1013 6.6096 - 6.6248 6.6096 - 6.6248
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.36 0.0047 0.3465 1.3563 - 1.3616 1.3563 - 1.3616
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.850.76113.641.281.260.981.441.36
1 EUR 1.18-0.891.341.511.491.161.691.6
1 GBP 1.321.12-149.731.691.671.31.891.8
1 JPY 0.010.750.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.780.660.5988.74-0.990.771.121.06
1 CAD 0.790.670.689.911.01-0.781.141.08
1 CHF 1.020.860.77115.311.31.28-1.461.38
1 NZD 0.70.590.5379.040.890.880.69-0.95
1 SGD 0.730.620.5683.390.940.930.721.06-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 22722.0000, tỷ giá ngày 23/10/2017

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang