Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 13/06/2017

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22660 22730 22660 22660 0.00 22655 22270 22260 22805
EUR 25220.64 25522.2 25296.53 25350.76 -0.21 24526.55 25013.8 23510.35 26900.63
GBP 28417.56 28873.19 28617.89 28739.9 -0.42 29036.63 31490.47 26991.17 29963.22
JPY 203.41 207.29 205.46 205.48 -0.01 198.79 209.46 189.83 222.52
THB 653.35 680.62 653.35 653.21 0.02 640.28 621.81 609.7 670.66
HKD 2868.27 2931.79 2888.49 2889.34 -0.03 2889.51 2855.17 2855.77 2920.62
AUD 16965.29 17219.96 17067.7 17031.55 0.21 16689.8 16416 16256.87 18187.02
CAD 16799.54 17171.89 16952.11 16780.55 1.02 16457.19 17336.93 16364.55 18162.04
CHF 23108.21 23572.81 23271.11 23314.41 -0.19 22363.09 23052.57 21955.41 23883.77
DKK 0 3471.13 3365.57 3372.58 -0.21 3261.3 3328.55 3128.76 3577.92
INR 0 364.95 351.17 351.68 -0.15 351.89 331.92 328.08 356.43
KRW 18.53 20.73 19.51 19.5 0.05 19.55 19.02 18.14 20.42
KWD 0 77651.81 74718.55 74620.04 0.13 74268.92 73840.37 73320.07 75406.22
MYR 0 5355.7 5287.15 5287.85 -0.01 5189.91 5418.48 5000.16 5557.33
NOK 0 2720.88 2638.14 2639.35 -0.05 2596.12 2660.18 2569.15 2844.1
RUB 0 442.14 361.43 360.87 0.16 360.51 308.5 306.98 384.94
SEK 0 2627.42 2562.85 2572.59 -0.38 2520.03 2660.08 2381.48 2783.91
SGD 16196.36 16488.98 16310.53 16309.35 0.01 16028.84 16337.7 15555.47 16684.11
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 1882017
Tỷ giá USD ngày 18/8/2017

Tỷ giá trung tâm giữa đồng Việt Nam (VND) và đô la Mỹ (USD) sáng 18/8 được Ngân hàng Nhà nước công bố ở mức 22.450 đồng, không đổi..

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.17 +0.00 +0.14%
AUD/USD
0.79 +0.00 +0.25%
GBP/USD
1.29 -0.00 -0.00%
USD/JPY
108.78 -0.66 -0.60%
USD/MXN
17.89 +0.05 +0.30%
EUR/JPY
127.79 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.91 - -
USD/CAD
1.31 +0.0040 +0.3076% 1.3018 - 1.3084 1.3018 - 1.3084
USD/CHF
0.99 -0.0037 -0.3742% 0.9833 - 0.9896 0.9833 - 0.9896
EUR/CAD
1.48 - -
EUR/CHF
1.13 - -
EUR/HUF
303.38 - -
GBP/JPY
139.99 - -
NZD/USD
0.73 +0.00 +0.47%
USD/CNY
6.67 -0.01 -0.13%
USD/HKD
7.82 -0.00 -0.01%
USD/IDR
13 +10.00 +0.07%
USD/INR
64.09 -0.13 -0.20%
USD/MYR
4.29 -0.01 -0.14%
USD/PHP
51.42 +0.08 +0.16%
USD/RUB
59.4 +0.15 +0.25%
USD/SGD
1.36 -0.00 -0.20%
USD/THB
33.17 -0.06 -0.18%
USD/ZAR
13.22 -0.03 -0.20%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
4 0.00 -0.00%
ETHUSD=X
300.84 -2.46 -0.81%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -00000000
1 EUR 0-0000000
1 GBP 00-000000
1 JPY 000-00000
1 AUD 0000-0000
1 CAD 00000-000
1 CHF 000000-00
1 NZD 0000000-0
1 SGD 00000000-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 22727.0000, tỷ giá ngày 18/08/2017

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang