Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 13/04/2018

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22750 22820 22750 22755 -0.02 22725 22640 22650 23300
EUR 27892.55 28253.94 27976.48 28087.04 -0.39 28078.4 24092.13 26166.87 28277.33
GBP 32059.99 32573.9 32285.99 32190.98 0.30 31663.85 28377.69 29456.39 32511.82
JPY 207.5 212.73 209.6 212.52 -1.37 212.37 207.46 194.65 216.42
THB 715.88 745.76 715.88 717.88 -0.28 714.57 647.6 665.76 718.12
HKD 2861.01 2924.37 2881.18 2881.85 -0.02 2882.06 2896.64 2843.77 2968.68
AUD 17524.15 17787.14 17629.93 17617.92 0.07 17811.62 17083.51 16450.79 18336.06
CAD 17806.58 18200.96 17968.29 18006.57 -0.21 17455.85 17027.95 17081.8 18394.56
CHF 23358.98 23828.55 23523.65 23641.82 -0.50 23963.64 22512.28 22504.98 24370.46
DKK 0 3832.18 3715.65 3730.18 -0.39 3729.93 3204.81 3478.05 3758.11
INR 0 361.85 348.19 348.4 -0.06 350.19 349.77 319.51 357.72
KRW 19.62 21.95 20.65 20.75 -0.48 20.7 19.43 19.21 21
KWD 0 78844.33 75866.29 75882.95 -0.02 75698.6 74203.84 74517.63 77020.95
MYR 0 5915.04 5839.35 5851.2 -0.20 5811.74 5094.91 5323.01 5880.07
NOK 0 2977.48 2886.94 2895.36 -0.29 2897.11 2615.06 2661.54 2926.87
RUB 0 408.56 366.65 363.93 0.75 398.03 363.82 329.27 407.84
SEK 0 2740.61 2673.27 2705.84 -1.20 2737.22 2502.09 2501.38 2860.27
SGD 17154.33 17464.21 17275.26 17327.93 -0.30 17265.36 16172.36 16500.19 17340.32
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 2592018
Tỷ giá USD ngày 25/9/2018

Tỷ giá USD ngày hôm nay 25/9 tại các ngân hàng thương mại đồng loạt tăng nhẹ.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.16 -0.0019 -0.1637 1.1567 - 1.1602 1.1567 - 1.1602
AUD/USD
0.74 -0.0004 -0.0537 0.7443 - 0.7451 0.7443 - 0.7451
GBP/USD
1.33 -0.0007 -0.0527 1.3254 - 1.3285 1.3254 - 1.3285
USD/JPY
110.44 -0.2200 -0.1988 110.3100 - 110.7200 110.3100 - 110.7200
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.32 -0.0012 -0.0910 1.3182 - 1.3192 1.3182 - 1.3192
USD/CHF
1 -0.0008 -0.0802 0.9962 - 0.9971 0.9962 - 0.9971
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.44 0.0370 0.5780 6.4135 - 6.4394 6.4135 - 6.4394
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.35 0.0003 0.0222 1.3487 - 1.3515 1.3487 - 1.3515
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.860.75111.111.341.3211.441.35
1 EUR 1.16-0.87128.021.561.531.161.671.57
1 GBP 1.331.14-146.591.781.741.321.911.79
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.740.640.5682.25-0.980.741.071.01
1 CAD 0.760.650.5783.831.02-0.761.091.03
1 CHF 10.870.76110.961.351.32-1.451.36
1 NZD 0.690.60.5276.760.930.910.69-0.94
1 SGD 0.740.640.5681.890.990.970.741.07-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 00/00/0

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang