Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 13/03/2018

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22725 22795 22725 22720 0.02 22660 22770 22650 23315
EUR 27861.5 28194.57 27945.34 27888.7 0.20 27723.16 24280.25 26038.45 28277.33
GBP 31259.79 31760.9 31480.15 31394.04 0.27 31566.44 27629.8 28976.64 32511.82
JPY 210.01 214.02 212.13 211.99 0.07 207.04 197.78 198.58 216.42
THB 714.41 744.22 714.41 712.59 0.26 699.6 633.77 674.82 718.12
HKD 2861.48 2924.85 2881.65 2882.53 -0.03 2880.88 2916.29 2843.77 2968.68
AUD 17727.89 17993.96 17834.9 17805.44 0.17 17591.89 17154.23 16314.37 18336.06
CAD 17447.09 17833.74 17605.54 17655.02 -0.28 17907.96 16838.05 17081.8 18394.56
CHF 23695.27 24171.62 23862.31 23784.51 0.33 24040.19 22459.63 22504.98 24370.46
DKK 0 3828.16 3711.75 3703.53 0.22 3685.52 3231.54 3453.67 3758.11
INR 0 363.25 349.53 348.66 0.25 351.89 342.02 313.38 357.72
KRW 19.67 22.01 20.71 20.76 -0.24 20.24 19.27 19.66 21
KWD 0 78600.45 75631.55 75656.75 -0.03 75465.74 74434.06 74517.63 77028.48
MYR 0 5869.19 5794.09 5795.57 -0.03 5729.09 5094.18 5519.72 5880.07
NOK 0 2984.23 2893.48 2881.77 0.41 2810.44 2613.93 2661.53 2926.87
RUB 0 445.31 399.63 400.1 -0.12 389.17 351.35 329.27 407.84
SEK 0 2796.3 2727.59 2729.77 -0.08 2765.29 2505.19 2501.38 2860.27
SGD 17123.76 17433.09 17244.47 17216.93 0.16 16934.61 16068.11 16661.27 17340.32
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 15122018
Tỷ giá USD ngày 15/12/2018

Tỷ giá USD sáng nay 15/12 tại các ngân hàng thương mại đồng loạt tăng mạnh.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.06 -0.0005 -0.0471 1.0610 - 1.0630 1.0610 - 1.0630
AUD/USD
0.76 0.0016 0.2114 0.7560 - 0.7590 0.7560 - 0.7590
GBP/USD
1.25 0.0010 0.0799 1.2500 - 1.2540 1.2500 - 1.2540
USD/JPY
108.48 -0.6290 -0.5765 108.4800 - 109.2260 108.4800 - 109.2260
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.33 -0.0005 -0.0375 1.3330 - 1.3330 1.3330 - 1.3330
USD/CHF
1.01 0.0010 0.0995 1.0020 - 1.0060 1.0020 - 1.0060
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.88 -0.0026 -0.0378 6.8830 - 6.8830 6.8830 - 6.8830
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.4 -0.0012 -0.0858 1.3960 - 1.3990 1.3960 - 1.3990
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD NZD CHF SGD
1 USD -0.860.75111.111.341.321.4411.35
1 EUR 1.16-0.87128.021.561.531.671.161.57
1 GBP 1.331.14-146.591.781.741.911.321.79
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.740.640.5682.25-0.981.070.741.01
1 CAD 0.760.650.5783.831.02-1.090.761.03
1 NZD 0.690.60.5276.760.930.91-0.690.94
1 CHF 10.870.76110.961.351.321.45-1.36
1 SGD 0.740.640.5681.890.990.971.070.74-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 00/00/0

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang