Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 13/02/2018

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22660 22730 22660 22670 -0.04 22675 22660 22610 22805
EUR 27401.73 28447.03 27484.18 27789.63 -1.10 27422.7 24028.22 23868.58 28277.33
GBP 30745.63 32047.08 30962.37 31329.45 -1.17 30780.16 28259.19 27535.14 32319.85
JPY 205.2 214.53 207.27 208.09 -0.39 201.41 198.75 192.67 210.45
THB 697.61 745.53 697.61 703.89 -0.89 696.12 634.21 630.71 711.25
HKD 2823.86 2961.11 2843.77 2882.15 -1.33 2881.38 2902.74 2843.77 2920.62
AUD 17439.63 18159.55 17544.9 17690.06 -0.82 17809.27 17316.94 16606.64 18336.06
CAD 17539.15 18391.89 17698.44 17965.79 -1.49 18018.54 17225.5 16380.97 18716.45
CHF 23662.81 24763.31 23829.62 24058.49 -0.95 23226.57 22470.58 22310.87 24370.46
DKK 0 3862.93 3650.96 3693.42 -1.15 3641.84 3197.33 3176.05 3758.11
INR 0 370.84 347.83 352.61 -1.36 356.37 338.21 340.17 357.72
KRW 19.04 21.85 20.04 20.35 -1.52 20.77 19.12 19.08 20.81
KWD 0 79447.32 74517.63 75499 -1.30 75239.76 74163.6 73960.1 75692.25
MYR 0 5877.28 5655.68 5733.07 -1.35 5683.78 5069.65 5074.38 5838.19
NOK 0 2957.68 2795.38 2819.48 -0.85 2807.85 2666.42 2569.15 2926.87
RUB 0 441.99 386.64 390.88 -1.08 400.91 355.12 342.96 406.21
SEK 0 2892.67 2750.4 2781.64 -1.12 2770.3 2514.57 2461.71 2860.27
SGD 16742.97 17486.63 16861 17048.23 -1.10 17021.15 15871.13 15947.84 17318.71
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 2222018
Tỷ giá USD ngày 22/2/2018

Ngày 22/2, tỷ giá trung tâm VND/USD tăng 10 đồng so với phiên hôm qua; giá USD tại nhiều ngân hàng thương mại cũng tăng mạnh.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.23 -0.0009 -0.0733 1.2261 - 1.2287 1.2261 - 1.2287
AUD/USD
0.78 0.0000 0.0000 0.7791 - 0.7814 0.7791 - 0.7814
GBP/USD
1.39 -0.0010 -0.0718 1.3873 - 1.3918 1.3873 - 1.3918
USD/JPY
107.44 -0.3400 -0.3155 107.1700 - 107.7700 107.1700 - 107.7700
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.27 -0.0008 -0.0630 1.2690 - 1.2708 1.2690 - 1.2708
USD/CHF
0.94 0.0004 0.0426 0.9381 - 0.9408 0.9381 - 0.9408
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.35 0.0067 0.1056 6.3438 - 6.3630 6.3438 - 6.3630
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.32 0.0010 0.0755 1.3234 - 1.3256 1.3234 - 1.3256
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.810.72107.531.281.270.941.371.32
1 EUR 1.23-0.881.321.571.561.151.681.63
1 GBP 1.391.13-149.351.781.761.31.91.84
1 JPY 0.010.760.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.780.640.5683.85-0.990.731.071.03
1 CAD 0.790.640.5784.731.01-0.741.081.04
1 CHF 1.060.870.77114.371.361.35-1.461.41
1 NZD 0.730.60.5378.620.940.930.69-0.97
1 SGD 0.750.620.5481.050.970.960.711.03-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 00/00/0

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang