Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 12/04/2018

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22755 22825 22755 22755 0.00 22725 22630 22650 23290
EUR 28002.78 28365.6 28087.04 28055.26 0.11 27945.34 23925.78 26166.87 28277.33
GBP 31965.64 32478.03 32190.98 32166.03 0.08 31480.15 28168.82 29456.39 32511.82
JPY 210.39 214.2 212.52 212.04 0.23 212.13 206.13 194.65 216.42
THB 717.88 747.84 717.88 716.27 0.22 714.41 643.75 665.76 718.12
HKD 2861.68 2925.04 2881.85 2881.96 -0.00 2881.65 2895.51 2843.77 2961.65
AUD 17512.21 17775.02 17617.92 17581.61 0.21 17834.9 16904.45 16450.79 18336.06
CAD 17844.51 18239.73 18006.57 17947.99 0.33 17605.54 16897.86 17081.8 18394.56
CHF 23476.33 23948.24 23641.82 23669 -0.11 23862.31 22361.61 22504.98 24370.46
DKK 0 3847.16 3730.18 3725.1 0.14 3711.75 3183.16 3478.05 3758.11
INR 0 362.07 348.4 350.09 -0.48 349.53 350.26 319.51 357.72
KRW 19.71 22.05 20.75 20.72 0.14 20.71 19.26 19.21 21
KWD 0 78861.63 75882.95 75857.63 0.03 75631.55 74146.79 74517.63 77020.95
MYR 0 5927.04 5851.2 5857.25 -0.10 5794.09 5084.62 5323.01 5880.07
NOK 0 2986.16 2895.36 2879.72 0.54 2893.48 2596.73 2661.54 2926.87
RUB 0 405.54 363.93 360.03 1.08 399.63 361.74 329.27 407.84
SEK 0 2774 2705.84 2711.67 -0.21 2727.59 2474.26 2501.38 2860.27
SGD 17206.63 17517.45 17327.93 17313.37 0.08 17244.47 16085.66 16500.19 17340.32
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 2292018
Tỷ giá USD ngày 22/9/2018

Sáng nay 22/9, tỷ giá trung tâm VND/USD không đổi, giá USD tại nhiều ngân hàng thương mại tăng so với cùng thời điểm sáng qua.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.16 -0.0019 -0.1637 1.1567 - 1.1602 1.1567 - 1.1602
AUD/USD
0.74 -0.0004 -0.0537 0.7443 - 0.7451 0.7443 - 0.7451
GBP/USD
1.33 -0.0007 -0.0527 1.3254 - 1.3285 1.3254 - 1.3285
USD/JPY
110.44 -0.2200 -0.1988 110.3100 - 110.7200 110.3100 - 110.7200
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.32 -0.0012 -0.0910 1.3182 - 1.3192 1.3182 - 1.3192
USD/CHF
1 -0.0008 -0.0802 0.9962 - 0.9971 0.9962 - 0.9971
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.44 0.0370 0.5780 6.4135 - 6.4394 6.4135 - 6.4394
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.35 0.0003 0.0222 1.3487 - 1.3515 1.3487 - 1.3515
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.940.8108.71.321.331.011.431.4
1 EUR 1.06-0.85114.941.41.411.071.511.48
1 GBP 1.251.18-135.141.651.671.261.791.75
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.760.710.6181.97-1.010.761.081.06
1 CAD 0.750.710.681.30.99-0.761.071.05
1 CHF 0.990.940.79107.531.311.32-1.421.39
1 NZD 0.70.660.5676.040.920.930.71-0.98
1 SGD 0.720.670.5777.660.940.950.721.02-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 00/00/0

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang