Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 12/02/2018

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22670 22740 22670 22660 0.04 22675 22610 22650 23315
EUR 27706.26 28037.52 27789.63 27723.16 0.24 27422.7 24054.29 26038.45 28277.33
GBP 31110.14 31608.92 31329.45 31566.44 -0.75 30780.16 28226.86 28976.64 32511.82
JPY 206.01 209.94 208.09 207.04 0.51 201.41 198.53 199.98 216.42
THB 703.89 733.27 703.89 699.6 0.61 696.12 633.59 674.82 718.33
HKD 2861.97 2925.36 2882.15 2880.88 0.04 2881.38 2898.67 2843.77 2968.68
AUD 17583.92 17847.87 17690.06 17591.89 0.56 17809.27 17260.9 16007.61 18336.06
CAD 17804.1 18198.7 17965.79 17907.96 0.32 18018.54 17151.74 16863.59 18394.56
CHF 23890.08 24370.39 24058.49 24040.19 0.08 23226.57 22489.7 22504.98 24370.46
DKK 0 3809.27 3693.42 3685.52 0.21 3641.84 3200.91 3453.67 3758.11
INR 0 366.45 352.61 351.89 0.20 356.37 338.62 313.38 356.88
KRW 19.33 21.63 20.35 20.24 0.54 20.77 19.1 19.66 21
KWD 0 78462.87 75499 75465.74 0.04 75239.76 74097.71 74517.63 77028.48
MYR 0 5807.4 5733.07 5729.09 0.07 5683.78 5066.38 5520.05 5880.07
NOK 0 2907.91 2819.48 2810.44 0.32 2807.85 2680.47 2604 2926.87
RUB 0 435.56 390.88 389.17 0.44 400.91 349.31 329.27 407.84
SEK 0 2851.72 2781.64 2765.29 0.59 2770.3 2515.34 2501.38 2860.27
SGD 16928.89 17234.75 17048.23 16934.61 0.67 17021.15 15860.03 16661.27 17340.32
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 22012019
Tỷ giá USD ngày 22/01/2019

Hiện giá USD mua vào tại NHNN đang là 23.200 đồng/USD và bán ra ở mức 23.493 đồng/USD, tỷ giá USD ở hầu hết các ngân hàng không..

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.16 -0.0019 -0.1637 1.1567 - 1.1602 1.1567 - 1.1602
AUD/USD
0.74 -0.0004 -0.0537 0.7443 - 0.7451 0.7443 - 0.7451
GBP/USD
1.33 -0.0007 -0.0527 1.3254 - 1.3285 1.3254 - 1.3285
USD/JPY
110.44 -0.2200 -0.1988 110.3100 - 110.7200 110.3100 - 110.7200
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.32 -0.0012 -0.0910 1.3182 - 1.3192 1.3182 - 1.3192
USD/CHF
1 -0.0008 -0.0802 0.9962 - 0.9971 0.9962 - 0.9971
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.44 0.0370 0.5780 6.4135 - 6.4394 6.4135 - 6.4394
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.35 0.0003 0.0222 1.3487 - 1.3515 1.3487 - 1.3515
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.940.8108.71.321.331.011.431.4
1 EUR 1.06-0.85114.941.41.411.071.511.48
1 GBP 1.251.18-135.141.651.671.261.791.75
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.760.710.6181.97-1.010.761.081.06
1 CAD 0.750.710.681.30.99-0.761.071.05
1 CHF 0.990.940.79107.531.311.32-1.421.39
1 NZD 0.70.660.5676.040.920.930.71-0.98
1 SGD 0.720.670.5777.660.940.950.721.02-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 00/00/0

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang