Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 12/01/2018

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22675 22745 22675 22675 0.00 22675 22530 22645 22780
EUR 27340.43 27667.32 27422.7 27002.17 1.56 26576.64 23903.33 24238.51 28277.33
GBP 30564.7 31054.73 30780.16 30499.81 0.92 30106.41 27574.89 28556.19 32511.82
JPY 199.4 205.12 201.41 202.33 -0.45 199.26 196.92 192.67 216.42
THB 696.55 725.62 696.55 694.81 0.25 682.88 625.85 639.97 718.12
HKD 2861.21 2924.58 2881.38 2881.27 0.00 2887.62 2889.02 2843.77 2903.43
AUD 17702.41 17968.13 17809.27 17786.66 0.13 17099.34 16825.36 16606.64 18336.06
CAD 17856.37 18252.13 18018.54 17978.34 0.22 17542.26 17122.58 16380.97 18716.45
CHF 23063.98 23527.68 23226.57 23015.72 0.92 22774.13 22232.03 22363.09 24370.46
DKK 0 3756.06 3641.84 3587.28 1.52 3529.64 3181.68 3224.54 3758.11
INR 0 370.36 356.37 355.67 0.20 351.78 330.91 343.16 357.72
KRW 19.73 22.08 20.77 20.59 0.87 20.16 18.6 19.1 21
KWD 0 78193.43 75239.76 75164.87 0.10 75040.38 73795.38 74252.55 76093.22
MYR 0 5756.02 5682.35 5656.71 0.45 5533.25 5028.13 5131.78 5880.07
NOK 0 2895.92 2807.85 2772.38 1.28 2682.53 2613.97 2569.15 2926.87
RUB 0 446.74 400.91 397.19 0.94 382.27 345.1 342.96 407.84
SEK 0 2840.09 2770.3 2736.9 1.22 2665.01 2486.03 2498.09 2860.27
SGD 16902 17207.36 17021.15 16930.56 0.54 16707.64 15751.71 16009.22 17340.32
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 2442018
Tỷ giá USD ngày 24/4/2018

Tỷ giá trung tâm được điều chỉnh tăng phiên thứ hai liên tiếp trong khi giá USD tại một số ngân hàng thương mại lại giảm nhẹ so..

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.22 0.0003 0.0246 1.2185 - 1.2222 1.2185 - 1.2222
AUD/USD
0.76 0.0005 0.0657 0.7586 - 0.7613 0.7586 - 0.7613
GBP/USD
1.39 -0.0014 -0.1004 1.3919 - 1.3950 1.3919 - 1.3950
USD/JPY
108.78 0.0700 0.0644 108.6800 - 108.9000 108.6800 - 108.9000
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.28 -0.0010 -0.0778 1.2828 - 1.2859 1.2828 - 1.2859
USD/CHF
0.98 -0.0001 -0.0102 0.9771 - 0.9791 0.9771 - 0.9791
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.31 -0.0035 -0.0554 6.3070 - 6.3189 6.3070 - 6.3189
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.32 -0.0019 -0.1434 1.3224 - 1.3272 1.3224 - 1.3272
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.940.8108.71.321.331.011.431.4
1 EUR 1.06-0.85114.941.41.411.071.511.48
1 GBP 1.251.18-135.141.651.671.261.791.75
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.760.710.6181.97-1.010.761.081.06
1 CAD 0.750.710.681.30.99-0.761.071.05
1 CHF 0.990.940.79107.531.311.32-1.421.39
1 NZD 0.70.660.5676.040.920.930.71-0.98
1 SGD 0.720.670.5777.660.940.950.721.02-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 00/00/0

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang