Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 11/01/2018

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22675 22745 22675 22675 0.00 22675 22535 22650 23025
EUR 26921.16 27243.03 27002.17 26975.04 0.10 26685.27 23721.33 26075.74 28277.33
GBP 30286.31 30771.88 30499.81 30583.46 -0.27 30190.06 27309.75 28964.86 32511.82
JPY 200.31 204.19 202.33 202.22 0.05 199.38 193.79 194.65 216.42
THB 694.81 723.81 694.81 690.93 0.56 682.67 622.16 662.49 718.12
HKD 2861.1 2924.47 2881.27 2881.42 -0.01 2887.32 2888.98 2843.77 2916.3
AUD 17679.94 17945.32 17786.66 17684.92 0.58 17085.77 16596.16 16726.3 18336.06
CAD 17816.53 18211.41 17978.34 18105.28 -0.70 17591.5 16958.14 17081.8 18716.45
CHF 22854.61 23314.1 23015.72 22966.53 0.21 22810.97 22061.43 22504.98 24370.46
DKK 0 3699.79 3587.28 3584.23 0.09 3543.4 3157.1 3465.76 3758.11
INR 0 369.64 355.67 355.17 0.14 351.48 329.58 331.69 357.72
KRW 19.56 21.88 20.59 20.61 -0.10 20.23 18.36 19.21 21
KWD 0 78115.6 75164.87 75115.02 0.07 74990.7 73650.54 74517.63 76093.22
MYR 0 5730.04 5656.71 5632.7 0.43 5537.33 5018 5257.1 5880.07
NOK 0 2859.34 2772.38 2775.17 -0.10 2684.11 2582.42 2661.54 2926.87
RUB 0 442.59 397.19 398.73 -0.39 384.95 341.32 354.42 407.84
SEK 0 2805.86 2736.9 2727.92 0.33 2656.45 2461.11 2511.85 2860.27
SGD 16812.05 17115.79 16930.56 16920.42 0.06 16722.49 15628.88 16500.19 17340.32
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 21072018
Tỷ giá USD ngày 21/07/2018

Tỷ giá USD hôm nay 21/7 tại các ngân hàng thương mại giảm mạnh so với hôm qua.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.16 -0.0019 -0.1637 1.1567 - 1.1602 1.1567 - 1.1602
AUD/USD
0.74 -0.0004 -0.0537 0.7443 - 0.7451 0.7443 - 0.7451
GBP/USD
1.33 -0.0007 -0.0527 1.3254 - 1.3285 1.3254 - 1.3285
USD/JPY
110.44 -0.2200 -0.1988 110.3100 - 110.7200 110.3100 - 110.7200
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.32 -0.0012 -0.0910 1.3182 - 1.3192 1.3182 - 1.3192
USD/CHF
1 -0.0008 -0.0802 0.9962 - 0.9971 0.9962 - 0.9971
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.44 0.0370 0.5780 6.4135 - 6.4394 6.4135 - 6.4394
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.35 0.0003 0.0222 1.3487 - 1.3515 1.3487 - 1.3515
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.860.75111.111.341.3211.441.35
1 EUR 1.16-0.87128.021.561.531.161.671.57
1 GBP 1.331.14-146.591.781.741.321.911.79
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.740.640.5682.25-0.980.741.071.01
1 CAD 0.760.650.5783.831.02-0.761.091.03
1 CHF 10.870.76110.961.351.32-1.451.36
1 NZD 0.690.60.5276.760.930.910.69-0.94
1 SGD 0.740.640.5681.890.990.970.741.07-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 00/00/0

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang