Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 09/03/2018

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22720 22790 22720 22720 0.00 22660 22780 22650 23315
EUR 27809.55 28141.99 27893.23 28109.11 -0.77 27960.4 23931.94 26038.45 28277.33
GBP 31075.28 31573.44 31294.34 31500.41 -0.65 31487.36 27639.64 28976.64 32511.82
JPY 207.09 213.98 209.18 213.62 -2.08 207.23 198.56 198.58 216.42
THB 711.22 740.9 711.22 712.43 -0.17 705.37 632.97 674.82 718.12
HKD 2862.13 2925.52 2882.31 2883 -0.02 2880.91 2916.14 2843.77 2968.68
AUD 17561.22 17824.78 17667.22 17731.3 -0.36 17792.98 17068.6 16314.37 18336.06
CAD 17403.73 17789.43 17561.79 17506.27 0.32 18031.11 16802.99 17081.8 18394.56
CHF 23650.36 24125.8 23817.08 23970.89 -0.64 24081.27 22332.27 22504.98 24370.46
DKK 0 3820.95 3704.76 3732.26 -0.74 3716.66 3185.16 3453.67 3758.11
INR 0 362.12 348.44 349.92 -0.42 353.11 340.63 313.38 357.72
KRW 19.65 21.98 20.68 20.67 0.05 20.33 19.16 19.66 21
KWD 0 78574.28 75606.36 75791.66 -0.24 75516.08 74539.85 74517.63 77028.48
MYR 0 5858.68 5783.71 5792.81 -0.16 5776.05 5087.27 5519.72 5880.07
NOK 0 2970.85 2880.51 2868.11 0.43 2855.36 2630.72 2661.53 2926.87
RUB 0 444.32 398.74 399.54 -0.20 397.4 352.64 329.27 407.84
SEK 0 2793.39 2724.75 2731.36 -0.24 2815.87 2489.51 2501.38 2860.27
SGD 17051.02 17359.04 17171.22 17219.69 -0.28 17132.55 15999.24 16661.27 17340.32
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 15122018
Tỷ giá USD ngày 15/12/2018

Tỷ giá USD sáng nay 15/12 tại các ngân hàng thương mại đồng loạt tăng mạnh.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.06 -0.0005 -0.0471 1.0610 - 1.0630 1.0610 - 1.0630
AUD/USD
0.76 0.0016 0.2114 0.7560 - 0.7590 0.7560 - 0.7590
GBP/USD
1.25 0.0010 0.0799 1.2500 - 1.2540 1.2500 - 1.2540
USD/JPY
108.48 -0.6290 -0.5765 108.4800 - 109.2260 108.4800 - 109.2260
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.33 -0.0005 -0.0375 1.3330 - 1.3330 1.3330 - 1.3330
USD/CHF
1.01 0.0010 0.0995 1.0020 - 1.0060 1.0020 - 1.0060
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.88 -0.0026 -0.0378 6.8830 - 6.8830 6.8830 - 6.8830
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.4 -0.0012 -0.0858 1.3960 - 1.3990 1.3960 - 1.3990
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD NZD CHF SGD
1 USD -0.860.75111.111.341.321.4411.35
1 EUR 1.16-0.87128.021.561.531.671.161.57
1 GBP 1.331.14-146.591.781.741.911.321.79
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.740.640.5682.25-0.981.070.741.01
1 CAD 0.760.650.5783.831.02-1.090.761.03
1 NZD 0.690.60.5276.760.930.91-0.690.94
1 CHF 10.870.76110.961.351.321.45-1.36
1 SGD 0.740.640.5681.890.990.971.070.74-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 00/00/0

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang