Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 09/02/2018

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22660 22730 22660 22650 0.04 22675 22640 22650 22780
EUR 27639.99 27970.47 27723.16 27719.97 0.01 26975.04 24080.71 25159.52 28277.33
GBP 31345.47 31848.04 31566.44 31365.08 0.64 30583.46 28207.73 28556.19 32511.82
JPY 204.97 208.89 207.04 206.65 0.19 202.22 201.04 194.65 216.42
THB 699.6 728.79 699.6 701.72 -0.30 690.93 634.78 645.62 718.12
HKD 2860.71 2924.07 2880.88 2880.2 0.02 2881.42 2899.73 2843.77 2896.37
AUD 17486.34 17748.83 17591.89 17665.44 -0.42 17684.92 17182.78 16671.46 18336.06
CAD 17746.79 18140.13 17907.96 17949.96 -0.23 18105.28 17122.78 16667.72 18716.45
CHF 23871.91 24351.87 24040.19 23912.33 0.53 22966.53 22596.71 22504.98 24370.46
DKK 0 3801.12 3685.52 3684.08 0.04 3584.23 3204.85 3346.23 3758.11
INR 0 365.7 351.89 352.1 -0.06 355.17 337.41 333.57 357.72
KRW 19.23 21.51 20.24 20.23 0.05 20.61 19.2 19.1 21
KWD 0 78428.32 75465.74 75507.98 -0.06 75115.02 74154.74 74517.63 76093.22
MYR 0 5803.37 5729.09 5747.01 -0.31 5632.7 5075.47 5239.18 5880.07
NOK 0 2898.59 2810.44 2826.23 -0.56 2775.17 2678.05 2616.15 2926.87
RUB 0 433.65 389.17 392.14 -0.76 398.73 348.79 342.96 407.84
SEK 0 2834.96 2765.29 2774.58 -0.33 2727.92 2529.33 2524.14 2860.27
SGD 16816.07 17119.89 16934.61 17033.21 -0.58 16920.42 15916.32 16233.03 17340.32
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 2352018
Tỷ giá USD ngày 23/5/2018

Sáng 23/5, giá mua - bán USD tại nhiều ngân hàng thương mại giảm, tỷ giá trung tâm cũng giảm.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.18 -0.0001 -0.0085 1.1761 - 1.1825 1.1761 - 1.1825
AUD/USD
0.76 0.0004 0.0528 0.7574 - 0.7603 0.7574 - 0.7603
GBP/USD
1.34 -0.0008 -0.0596 1.3414 - 1.3476 1.3414 - 1.3476
USD/JPY
110.97 -0.0800 -0.0720 110.8400 - 111.1800 110.8400 - 111.1800
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.28 -0.0009 -0.0704 1.2752 - 1.2787 1.2752 - 1.2787
USD/CHF
1 -0.0007 -0.0702 0.9947 - 0.9988 0.9947 - 0.9988
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.38 -0.0084 -0.1316 6.3654 - 6.3783 6.3654 - 6.3783
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.34 0.0000 0.0000 1.3377 - 1.3414 1.3377 - 1.3414
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.850.75111.111.321.2811.441.34
1 EUR 1.18-0.88130.641.551.511.171.71.58
1 GBP 1.341.14-148.891.771.721.341.931.8
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.760.640.5684.05-0.970.761.091.02
1 CAD 0.780.660.5886.821.03-0.781.131.05
1 CHF 10.850.75111.311.321.28-1.441.35
1 NZD 0.70.590.5277.090.920.890.69-0.93
1 SGD 0.750.630.5682.780.980.950.741.07-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 00/00/0

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang