Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 09/01/2018

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22675 22745 22675 22695 -0.09 22675 22540 22645 22780
EUR 26900.87 27222.5 26981.82 27117.47 -0.50 26543.2 23674.89 24238.51 28277.33
GBP 30364.89 30851.72 30578.94 30610.6 -0.10 30529.2 27300.07 28556.19 32511.82
JPY 198.21 201.99 200.21 199.48 0.37 199.08 192.23 192.67 216.42
THB 690.07 718.87 690.07 690.29 -0.03 681.62 619.16 639.97 718.12
HKD 2861.91 2925.29 2882.08 2882.01 0.00 2887.21 2889.32 2843.77 2903.43
AUD 17563.08 17826.7 17669.09 17705.26 -0.20 16974.99 16460.5 16606.64 18336.06
CAD 17979.84 18378.34 18143.13 18184.07 -0.23 17546.35 16946.52 16380.97 18716.45
CHF 22815.05 23273.74 22975.88 23095.82 -0.52 22648.41 22044.64 22363.09 24370.46
DKK 0 3697.48 3585.04 3602.77 -0.49 3528.42 3150.99 3224.54 3758.11
INR 0 370.15 356.16 357.24 -0.30 351.4 330.24 343.16 357.72
KRW 19.58 21.91 20.61 20.68 -0.34 20.16 18.19 19.1 21
KWD 0 78167.47 75214.78 75189.81 0.03 75040.38 73642.77 74252.55 76093.22
MYR 0 5702.88 5629.89 5649.63 -0.35 5525.13 5012.38 5131.78 5880.07
NOK 0 2849.9 2763.24 2768.64 -0.20 2687.17 2599.11 2569.15 2926.87
RUB 0 442.1 396.74 396.38 0.09 382.29 342.29 342.96 407.84
SEK 0 2798.04 2729.28 2743.46 -0.52 2639.6 2456.85 2498.09 2860.27
SGD 16791.91 17095.28 16910.28 16962.35 -0.31 16695.3 15590.01 16009.22 17340.32
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 2442018
Tỷ giá USD ngày 24/4/2018

Tỷ giá trung tâm được điều chỉnh tăng phiên thứ hai liên tiếp trong khi giá USD tại một số ngân hàng thương mại lại giảm nhẹ so..

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.06 -0.0005 -0.0471 1.0610 - 1.0630 1.0610 - 1.0630
AUD/USD
0.76 0.0016 0.2114 0.7560 - 0.7590 0.7560 - 0.7590
GBP/USD
1.25 0.0010 0.0799 1.2500 - 1.2540 1.2500 - 1.2540
USD/JPY
108.48 -0.6290 -0.5765 108.4800 - 109.2260 108.4800 - 109.2260
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.33 -0.0005 -0.0375 1.3330 - 1.3330 1.3330 - 1.3330
USD/CHF
1.01 0.0010 0.0995 1.0020 - 1.0060 1.0020 - 1.0060
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.88 -0.0026 -0.0378 6.8830 - 6.8830 6.8830 - 6.8830
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.4 -0.0012 -0.0858 1.3960 - 1.3990 1.3960 - 1.3990
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.940.8108.71.321.331.011.431.4
1 EUR 1.06-0.85114.941.41.411.071.511.48
1 GBP 1.251.18-135.141.651.671.261.791.75
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.760.710.6181.97-1.010.761.081.06
1 CAD 0.750.710.681.30.99-0.761.071.05
1 CHF 0.990.940.79107.531.311.32-1.421.39
1 NZD 0.70.660.5676.040.920.930.71-0.98
1 SGD 0.720.670.5777.660.940.950.721.02-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 00/00/0

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang