Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 08/03/2018

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22720 22790 22720 22720 0.00 22675 22750 22650 23300
EUR 28024.78 28359.8 28109.11 28118.17 -0.03 27996.97 23968.53 26166.87 28277.33
GBP 31279.91 31781.35 31500.41 31461.9 0.12 31589.57 27682.7 29456.39 32511.82
JPY 211.48 215.52 213.62 214.29 -0.31 207.31 199.36 194.65 216.42
THB 712.43 742.16 712.43 711.29 0.16 703.6 635.19 665.76 718.12
HKD 2862.82 2926.22 2883 2883.26 -0.01 2882.12 2913.17 2843.77 2968.68
AUD 17624.91 17889.44 17731.3 17665.6 0.37 17807.01 17234.47 16450.79 18336.06
CAD 17348.71 17733.19 17506.27 17490.02 0.09 18002.72 16884.75 17081.8 18394.56
CHF 23803.09 24281.61 23970.89 24106.35 -0.56 24187.6 22351.33 22504.98 24370.46
DKK 0 3849.32 3732.26 3734.25 -0.05 3721.1 3190.33 3478.05 3758.11
INR 0 363.66 349.92 349.79 0.04 353.26 341.28 319.51 357.72
KRW 19.64 21.97 20.67 20.67 0.00 20.14 19.25 19.21 21
KWD 0 78766.86 75791.66 75791.66 0.00 75641.7 74441.82 74517.63 77020.95
MYR 0 5867.9 5792.81 5797.27 -0.08 5769.53 5089.71 5323.01 5880.07
NOK 0 2958.07 2868.11 2879.02 -0.38 2857.06 2654.38 2661.54 2926.87
RUB 0 445.21 399.54 399.51 0.01 394.8 356.81 329.27 407.84
SEK 0 2800.17 2731.36 2738.85 -0.27 2815.4 2497.77 2501.38 2860.27
SGD 17099.15 17408.05 17219.69 17185.69 0.20 17097.16 16072.23 16500.19 17340.32
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 2692018
Tỷ giá USD ngày 26/9/2018

Sáng nay 26/9, tỷ giá USD tại nhiều ngân hàng thương mại và tỷ giá trung tâm biến động nhẹ.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.16 -0.0019 -0.1637 1.1567 - 1.1602 1.1567 - 1.1602
AUD/USD
0.74 -0.0004 -0.0537 0.7443 - 0.7451 0.7443 - 0.7451
GBP/USD
1.33 -0.0007 -0.0527 1.3254 - 1.3285 1.3254 - 1.3285
USD/JPY
110.44 -0.2200 -0.1988 110.3100 - 110.7200 110.3100 - 110.7200
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.32 -0.0012 -0.0910 1.3182 - 1.3192 1.3182 - 1.3192
USD/CHF
1 -0.0008 -0.0802 0.9962 - 0.9971 0.9962 - 0.9971
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.44 0.0370 0.5780 6.4135 - 6.4394 6.4135 - 6.4394
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.35 0.0003 0.0222 1.3487 - 1.3515 1.3487 - 1.3515
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.860.75111.111.341.3211.441.35
1 EUR 1.16-0.87128.021.561.531.161.671.57
1 GBP 1.331.14-146.591.781.741.321.911.79
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.740.640.5682.25-0.980.741.071.01
1 CAD 0.760.650.5783.831.02-0.761.091.03
1 CHF 10.870.76110.961.351.32-1.451.36
1 NZD 0.690.60.5276.760.930.910.69-0.94
1 SGD 0.740.640.5681.890.990.970.741.07-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 00/00/0

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang