Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 08/02/2018

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22650 22720 22650 22660 -0.04 22675 22625 22650 23315
EUR 27636.81 27967.27 27719.97 27960.4 -0.86 26981.82 24067.97 26166.87 28277.33
GBP 31145.52 31644.89 31365.08 31487.36 -0.39 30578.94 28218.47 29456.39 32511.82
JPY 204.58 208.49 206.65 207.23 -0.28 200.21 200.87 194.65 216.42
THB 701.72 731 701.72 705.37 -0.52 690.07 634.01 668.61 718.12
HKD 2860.04 2923.38 2880.2 2880.91 -0.02 2882.08 2900.37 2843.77 2968.68
AUD 17559.45 17823.04 17665.44 17792.98 -0.72 17669.09 17206.88 16381.72 18336.06
CAD 17788.41 18182.68 17949.96 18031.11 -0.45 18143.13 17084.99 17081.8 18394.56
CHF 23744.94 24222.36 23912.33 24081.27 -0.70 22975.88 22554.17 22504.98 24370.46
DKK 0 3799.64 3684.08 3716.66 -0.88 3585.04 3202.62 3478.05 3758.11
INR 0 365.93 352.1 353.11 -0.29 356.16 335.9 313.38 357.72
KRW 19.22 21.5 20.23 20.33 -0.49 20.61 19.19 19.45 21
KWD 0 78472.25 75507.98 75516.08 -0.01 75214.78 74195.44 74517.63 77028.48
MYR 0 5821.52 5747.01 5776.05 -0.50 5629.89 5075.45 5323.01 5880.07
NOK 0 2914.87 2826.23 2855.36 -1.02 2763.24 2681.44 2661.54 2926.87
RUB 0 436.97 392.14 397.4 -1.32 396.74 345.73 329.27 407.84
SEK 0 2844.49 2774.58 2815.87 -1.47 2729.28 2520.72 2501.38 2860.27
SGD 16913.98 17219.57 17033.21 17132.55 -0.58 16910.28 15895.15 16500.19 17340.32
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 19102018
Tỷ giá USD ngày 19/10/2018

Tỷ giá USD sáng nay 19/10 tại một số ngân hàng thương mại tăng nhẹ so với ngày hôm qua.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.06 -0.0005 -0.0471 1.0610 - 1.0630 1.0610 - 1.0630
AUD/USD
0.76 0.0016 0.2114 0.7560 - 0.7590 0.7560 - 0.7590
GBP/USD
1.25 0.0010 0.0799 1.2500 - 1.2540 1.2500 - 1.2540
USD/JPY
108.48 -0.6290 -0.5765 108.4800 - 109.2260 108.4800 - 109.2260
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.33 -0.0005 -0.0375 1.3330 - 1.3330 1.3330 - 1.3330
USD/CHF
1.01 0.0010 0.0995 1.0020 - 1.0060 1.0020 - 1.0060
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.88 -0.0026 -0.0378 6.8830 - 6.8830 6.8830 - 6.8830
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.4 -0.0012 -0.0858 1.3960 - 1.3990 1.3960 - 1.3990
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.940.8108.71.321.331.011.431.4
1 EUR 1.06-0.85114.941.41.411.071.511.48
1 GBP 1.251.18-135.141.651.671.261.791.75
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.760.710.6181.97-1.010.761.081.06
1 CAD 0.750.710.681.30.99-0.761.071.05
1 CHF 0.990.940.79107.531.311.32-1.421.39
1 NZD 0.70.660.5676.040.920.930.71-0.98
1 SGD 0.720.670.5777.660.940.950.721.02-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 00/00/0

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang