Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 08/01/2018

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22695 22785 22695 22675 0.09 22675 22520 22650 23315
EUR 27036.12 27359.37 27117.47 27289.3 -0.63 26543.2 23801.32 26038.45 28277.33
GBP 30396.33 30883.65 30610.6 30685.21 -0.24 30529.2 27813.11 28976.64 32511.82
JPY 197.49 201.26 199.48 200.07 -0.29 199.08 193.67 198.58 216.42
THB 690.29 719.1 690.29 691.15 -0.12 681.62 619.34 674.82 718.12
HKD 2861.84 2925.22 2882.01 2882.67 -0.02 2887.21 2886.49 2843.77 2968.68
AUD 17599.03 17863.2 17705.26 17739.18 -0.19 16974.99 16478.18 16314.37 18336.06
CAD 18020.41 18419.81 18184.07 18071.93 0.62 17546.35 16908.59 17081.8 18394.56
CHF 22934.15 23395.23 23095.82 23159.82 -0.28 22648.41 22177.14 22504.98 24370.46
DKK 0 3715.77 3602.77 3625.84 -0.64 3528.42 3168.07 3453.67 3758.11
INR 0 371.27 357.24 357.46 -0.06 351.4 331 313.38 357.72
KRW 19.65 21.98 20.68 20.75 -0.34 20.16 18.37 19.66 21
KWD 0 78141.52 75189.81 75189.81 0.00 75040.38 73657.53 74517.63 77028.48
MYR 0 5722.87 5649.63 5652.46 -0.05 5525.13 5011.31 5519.72 5880.07
NOK 0 2855.48 2768.64 2773.9 -0.19 2687.17 2614.79 2657.17 2926.87
RUB 0 441.7 396.38 397.85 -0.37 382.29 344.25 329.27 407.84
SEK 0 2812.58 2743.46 2757.46 -0.51 2639.6 2471.12 2501.38 2860.27
SGD 16843.61 17147.92 16962.35 17021.15 -0.35 16695.3 15653.17 16661.27 17340.32
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 19122018
Tỷ giá USD ngày 19/12/2018

Sáng nay 1/12 tại các ngân hàng thương mại tỷ giá USD đồng loạt giảm nhẹ.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.16 -0.0019 -0.1637 1.1567 - 1.1602 1.1567 - 1.1602
AUD/USD
0.74 -0.0004 -0.0537 0.7443 - 0.7451 0.7443 - 0.7451
GBP/USD
1.33 -0.0007 -0.0527 1.3254 - 1.3285 1.3254 - 1.3285
USD/JPY
110.44 -0.2200 -0.1988 110.3100 - 110.7200 110.3100 - 110.7200
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.32 -0.0012 -0.0910 1.3182 - 1.3192 1.3182 - 1.3192
USD/CHF
1 -0.0008 -0.0802 0.9962 - 0.9971 0.9962 - 0.9971
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.44 0.0370 0.5780 6.4135 - 6.4394 6.4135 - 6.4394
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.35 0.0003 0.0222 1.3487 - 1.3515 1.3487 - 1.3515
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD NZD CHF SGD
1 USD -0.860.75111.111.341.321.4411.35
1 EUR 1.16-0.87128.021.561.531.671.161.57
1 GBP 1.331.14-146.591.781.741.911.321.79
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.740.640.5682.25-0.981.070.741.01
1 CAD 0.760.650.5783.831.02-1.090.761.03
1 NZD 0.690.60.5276.760.930.91-0.690.94
1 CHF 10.870.76110.961.351.321.45-1.36
1 SGD 0.740.640.5681.890.990.971.070.74-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 00/00/0

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang