Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 26/04/2018

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22735 22805 22735 22735 0.00 22775 22700 22645 22780
EUR 27509.88 27838.73 27592.66 27647.06 -0.20 28258.83 24746.78 24526.55 28277.33
GBP 31374.83 31877.77 31596 31564.26 0.10 32301 29032.36 28556.19 32511.82
JPY 205.09 209.01 207.16 208.4 -0.60 214.91 203.19 192.67 216.42
THB 707.7 737.23 707.7 707.47 0.03 718.05 647.61 639.97 718.12
HKD 2860.26 2923.6 2880.42 2882.15 -0.06 2885.33 2900.43 2843.77 2903.43
AUD 17052.93 17308.86 17155.87 17196.67 -0.24 17562.99 16999.69 16606.64 18336.06
CAD 17451.01 17837.53 17609.5 17586.2 0.13 17652.48 16652.74 16380.97 18716.45
CHF 22861.38 23320.96 23022.54 23126.09 -0.45 23955.2 22746.84 22363.09 24370.46
DKK 0 3779.03 3664.11 3672.52 -0.23 3755.8 3290.49 3261.3 3758.11
INR 0 352.81 339.48 341.47 -0.58 351.04 354.31 341.47 357.72
KRW 19.46 21.76 20.48 20.5 -0.10 20.6 19.62 19.1 21
KWD 0 78582.62 75614.42 75816.32 -0.27 76025.7 74546.93 74252.55 76093.22
MYR 0 5853.77 5778.86 5793.66 -0.26 5848.78 5192.93 5165.44 5880.07
NOK 0 2904.59 2816.26 2839.8 -0.83 2926.63 2613.9 2569.15 2926.87
RUB 0 405.9 364.26 367.45 -0.87 397.76 367.91 342.96 407.84
SEK 0 2695.27 2629.04 2639.22 -0.39 2750.44 2561.03 2515.13 2860.27
SGD 16939.02 17245.01 17058.43 17068.71 -0.06 17332.54 16236.12 16009.22 17340.32
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 2642018
Tỷ giá USD ngày 26/4/2018

Tỷ giá USD ngày 26/4 tại các ngân hàng thương mại điều chỉnh biến động trong khi tỷ giá trung tâm cũng bật tăng tới 15 đồng.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.06 -0.0005 -0.0471 1.0610 - 1.0630 1.0610 - 1.0630
AUD/USD
0.76 0.0016 0.2114 0.7560 - 0.7590 0.7560 - 0.7590
GBP/USD
1.25 0.0010 0.0799 1.2500 - 1.2540 1.2500 - 1.2540
USD/JPY
108.48 -0.6290 -0.5765 108.4800 - 109.2260 108.4800 - 109.2260
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.33 -0.0005 -0.0375 1.3330 - 1.3330 1.3330 - 1.3330
USD/CHF
1.01 0.0010 0.0995 1.0020 - 1.0060 1.0020 - 1.0060
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.88 -0.0026 -0.0378 6.8830 - 6.8830 6.8830 - 6.8830
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.4 -0.0012 -0.0858 1.3960 - 1.3990 1.3960 - 1.3990
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.940.8108.71.321.331.011.431.4
1 EUR 1.06-0.85114.941.41.411.071.511.48
1 GBP 1.251.18-135.141.651.671.261.791.75
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.760.710.6181.97-1.010.761.081.06
1 CAD 0.750.710.681.30.99-0.761.071.05
1 CHF 0.990.940.79107.531.311.32-1.421.39
1 NZD 0.70.660.5676.040.920.930.71-0.98
1 SGD 0.720.670.5777.660.940.950.721.02-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 00/00/0

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang