Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la

Tỷ giá

  • Vietcombank
  • ACB
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
AUD 17344.15 17604.41 17448.84 17469.29 -0.12 16996.13 15992.4 15784.8 17495.9
CAD 17076.68 17455.08 17231.77 17260.61 -0.17 16938.93 16102.26 16102.26 17695.04
CHF 22291.05 22739.11 22448.19 22441.53 0.03 22465.89 22400.58 21955.41 23356.74
DKK 0 3291.2 3191.13 3183.44 0.24 3211.01 3246.95 3128.76 3396.37
EUR 23904.6 24190.29 23976.53 23921.98 0.23 24134.77 24485.8 23510.35 25544.29
GBP 28083.38 28533.49 28281.35 28379.08 -0.34 28057.99 31106.11 26991.17 33016.35
HKD 2899.73 2963.93 2920.17 2919.04 0.04 2888.12 2857.92 2849.45 2919.87
INR 0 353.79 340.43 340.35 0.02 330.42 319.39 317.81 340.45
JPY 198.58 202.38 200.59 200.22 0.18 198.64 198.7 189.83 222.52
KRW 18.45 20.63 19.42 19.41 0.05 18.8 18.09 17.92 20.42
KWD 0 77525.04 74596.96 74572.53 0.03 73868.01 73349.75 72934.54 74621.25
MYR 0 5169.37 5103.24 5092.93 0.20 5057.61 5258.6 5000.16 5755.76
NOK 0 2769.98 2685.76 2688.04 -0.08 2658.05 2559.84 2525.77 2753.23
RUB 0 438.09 358.13 361.35 -0.89 345.47 265.42 265.21 363.44
SEK 0 2574.98 2511.71 2509.73 0.08 2522.03 2597.99 2381.48 2741.05
SGD 15931.27 16219.02 16043.57 15989.34 0.34 15826.11 15812.11 15555.47 16621.92
THB 639.4 666.08 639.4 639.03 0.06 627.99 613.36 609.7 639.34
USD 22790 22860 22790 22780 0.04 22530 22310 22240 22790
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 23022017
Tỷ giá USD ngày 23/02/2017

Ngày 23/02, tỷ giá USD/VND tại các Ngân hàng thương mại đã quay đầu giảm nhẹ, biên độ giảm từ 5- 20 đồng/USD.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.11 +0.0026 +0.2323% 1.1040 - 1.1095 1.1040 - 1.1095
AUD/USD
0.76 -0.0004 -0.0564% 0.7573 - 0.7638 0.7573 - 0.7638
GBP/USD
1.32 -0.0009 -0.0679% 1.3218 - 1.3338 1.3218 - 1.3338
USD/JPY
104.27 -0.4700 -0.4487% 103.9200 - 104.8780 103.9200 - 104.8780
EUR/JPY
115.6 -0.2750 -0.2373% 114.8780 - 116.2290 114.8780 - 116.2290
EUR/GBP
0.84 +0.0024 +0.2838% 0.8298 - 0.8376 0.8298 - 0.8376
USD/CAD
1.31 +0.0040 +0.3076% 1.3018 - 1.3084 1.3018 - 1.3084
USD/CHF
0.99 -0.0037 -0.3742% 0.9833 - 0.9896 0.9833 - 0.9896

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency AUD CAD CHF EUR GBP JPY NZD SGD USD
1 AUD -0.970.720.670.5675.761.051.010.74
1 CAD 1.03-0.750.70.5878.131.091.040.77
1 CHF 1.381.34-0.930.77104.171.451.391.03
1 EUR 1.491.441.08-0.83112.361.561.51.1
1 GBP 1.81.741.31.21-136.991.891.811.33
1 JPY 0.010.010.010.010.01-0.010.010.01
1 NZD 0.950.920.690.640.5372.19-0.960.71
1 SGD 0.990.960.720.670.5575.241.04-0.74
1 USD 1.351.30.970.910.75102.041.411.36-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 22829.0000, tỷ giá ngày 23/02/2017

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang