Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 23300 23390 23300 23300 0.00 23295 22685 22650 23315
EUR 26576.95 27054.78 26656.92 26652.27 0.02 27269.37 26616.85 26166.87 28277.33
GBP 29962.92 30442.57 30174.14 30199.71 -0.08 30375.45 29798.25 29456.39 32511.82
JPY 203.45 209.84 205.5 205.8 -0.15 205.13 198.97 194.65 216.42
THB 697.63 726.73 697.63 696.57 0.15 704.49 671.18 668.61 718.12
HKD 2936.1 3001.06 2956.8 2956.65 0.01 2965.45 2890.34 2843.77 2968.68
AUD 16366.53 16645.05 16465.32 16444.42 0.13 16860.88 17594.79 16381.72 18336.06
CAD 17595.46 17949.07 17755.26 17744.41 0.06 17952.47 17833.92 17081.8 18394.56
CHF 23142.53 23607.24 23305.67 23293.97 0.05 24162.03 22890.84 22504.98 24370.46
DKK 0 3645.66 3534.88 3534.44 0.01 3616.5 3534.54 3478.05 3758.11
INR 0 329.17 316.74 316.14 0.19 322.28 348.67 313.38 357.72
KRW 18.98 21.23 19.98 19.94 0.20 20.24 19.57 19.5 21
KWD 0 79839.23 76825.24 76799.91 0.03 77004.44 75040.25 74517.63 77028.48
MYR 0 5649.28 5577.11 5575.1 0.04 5609.94 5335.43 5323.01 5880.07
NOK 0 2860.11 2773.2 2779.43 -0.22 2819.84 2797.41 2661.54 2926.87
RUB 0 396.1 355.47 356.93 -0.41 349.85 393.93 329.27 407.84
SEK 0 2619.95 2555.63 2559.54 -0.15 2621.55 2738.88 2501.38 2860.27
SGD 16735.35 17037.29 16853.32 16849.66 0.02 16986.72 16595.92 16500.19 17340.32
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 24102018
Tỷ giá USD ngày 24/10/2018

Sáng nay 24/10, tỷ giá USD tại các ngân hàng thương mại không biến động nhiều, nhưng tỷ giá trung tâm VND/USD tăng so với cùng..

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.16 -0.0019 -0.1637 1.1567 - 1.1602 1.1567 - 1.1602
AUD/USD
0.74 -0.0004 -0.0537 0.7443 - 0.7451 0.7443 - 0.7451
GBP/USD
1.33 -0.0007 -0.0527 1.3254 - 1.3285 1.3254 - 1.3285
USD/JPY
110.44 -0.2200 -0.1988 110.3100 - 110.7200 110.3100 - 110.7200
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.32 -0.0012 -0.0910 1.3182 - 1.3192 1.3182 - 1.3192
USD/CHF
1 -0.0008 -0.0802 0.9962 - 0.9971 0.9962 - 0.9971
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.44 0.0370 0.5780 6.4135 - 6.4394 6.4135 - 6.4394
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.35 0.0003 0.0222 1.3487 - 1.3515 1.3487 - 1.3515
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.860.75111.111.341.3211.441.35
1 EUR 1.16-0.87128.021.561.531.161.671.57
1 GBP 1.331.14-146.591.781.741.321.911.79
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.740.640.5682.25-0.980.741.071.01
1 CAD 0.760.650.5783.831.02-0.761.091.03
1 CHF 10.870.76110.961.351.32-1.451.36
1 NZD 0.690.60.5276.760.930.910.69-0.94
1 SGD 0.740.640.5681.890.990.970.741.07-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 00/00/0

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang