Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22750 22820 22750 22745 0.02 22790 22260 22240 22805
EUR 24345.96 24636.97 24419.22 24419.22 0.00 23976.53 24776.14 23510.35 25544.29
GBP 28140.63 28591.7 28339 28318.58 0.07 28281.35 31347.59 26991.17 33016.35
JPY 201.85 205.7 203.89 203.89 0.00 200.59 196.18 189.83 222.52
THB 644.21 671.1 644.21 644.21 0.00 639.4 618.36 609.7 645.42
HKD 2891.33 2955.35 2911.71 2911.71 0.00 2920.17 2855.22 2853.38 2920.62
AUD 17176.92 17434.69 17280.6 17280.6 0.00 17448.84 16679.49 15920.76 17537.82
CAD 16787.95 17159.98 16940.41 16940.41 0.00 17231.77 16717.26 16364.55 17695.04
CHF 22586.85 23040.89 22746.07 22746.07 0.00 22448.19 22735.48 21955.41 23356.74
DKK 0 3350.34 3248.46 3248.46 0.00 3191.13 3288.4 3128.76 3396.37
INR 0 361.02 347.39 347.54 -0.04 340.43 332.53 327.47 348.27
KRW 18.71 20.93 19.69 19.69 0.00 19.42 19.08 18.14 20.42
KWD 0 77575.57 74645.45 74678.23 -0.04 74596.96 73758.32 73320.07 74678.23
MYR 0 5179 5112.73 5112.73 0.00 5103.24 5508.97 5000.16 5755.76
NOK 0 2722.8 2640 2640 0.00 2685.76 2586.37 2559.93 2753.23
RUB 0 441.27 360.72 360.72 0.00 358.13 296.67 293.44 363.44
SEK 0 2610.32 2546.18 2546.18 0.00 2511.71 2652.42 2381.48 2741.05
SGD 16059.85 16349.95 16173.06 16173.06 0.00 16043.57 16162.42 15555.47 16621.92
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 25032017
Tỷ giá USD ngày 25/03/2017

Tỷ giá trung tâm không thay đổi trong khi giá USD tại một số ngân hàng thơng mại được điều chỉnh giảm nhẹ.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.11 +0.0026 +0.2323% 1.1040 - 1.1095 1.1040 - 1.1095
AUD/USD
0.76 -0.0004 -0.0564% 0.7573 - 0.7638 0.7573 - 0.7638
GBP/USD
1.32 -0.0009 -0.0679% 1.3218 - 1.3338 1.3218 - 1.3338
USD/JPY
104.27 -0.4700 -0.4487% 103.9200 - 104.8780 103.9200 - 104.8780
EUR/JPY
115.6 -0.2750 -0.2373% 114.8780 - 116.2290 114.8780 - 116.2290
EUR/GBP
0.84 +0.0024 +0.2838% 0.8298 - 0.8376 0.8298 - 0.8376
USD/CAD
1.31 +0.0040 +0.3076% 1.3018 - 1.3084 1.3018 - 1.3084
USD/CHF
0.99 -0.0037 -0.3742% 0.9833 - 0.9896 0.9833 - 0.9896

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD NZD CHF SGD
1 USD -0.910.75102.041.351.31.410.971.36
1 EUR 1.1-0.83112.361.491.441.561.081.5
1 GBP 1.331.21-136.991.81.741.891.31.81
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.740.670.5675.76-0.971.050.721.01
1 CAD 0.770.70.5878.131.03-1.090.751.04
1 NZD 0.710.640.5372.190.950.92-0.690.96
1 CHF 1.030.930.77104.171.381.341.45-1.39
1 SGD 0.740.670.5575.240.990.961.040.72-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 22784.0000, tỷ giá ngày 25/03/2017

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Da thay ro suc ep tang lai suat
Đã thấy rõ sức ép tăng lãi suất

Maritimebank tăng lãi suất ở các kỳ hạn ngắn 1 và 2 tháng, từ mức 5,05% lên 5,2%/năm; Oceanbank tăng lãi suất kỳ hạn 6 tháng, 11..

Phiên bản máy tính Lên đầu trang