Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22695 22765 22695 22695 0.00 22725 22250 22240 22805
EUR 24679.73 24974.79 24753.99 24753.99 0.00 24328.15 25302.04 23510.35 25544.29
GBP 29090.59 29556.96 29295.66 29295.66 0.00 28138.56 32505.2 26991.17 33016.35
JPY 201.11 204.95 203.14 203.14 0.00 203.93 207.55 189.83 222.52
THB 644.14 671.03 644.14 644.14 0.00 647.66 625.7 609.7 650.64
HKD 2880.04 2943.82 2900.34 2900.34 0.00 2906.64 2855.04 2853.38 2920.62
AUD 16827.27 17079.84 16928.84 16928.84 0.00 17339.39 16982.68 15920.76 17537.82
CAD 16412.14 16775.88 16561.19 16561.19 0.00 16944.72 17695.04 16364.55 17695.04
CHF 22639.21 23094.35 22798.8 22798.8 0.00 22697.87 23082.21 21955.41 23262.63
DKK 0 3395.19 3291.94 3291.94 0.00 3235.24 3362.86 3128.76 3396.37
INR 0 367.18 353.31 353.31 0.00 349.68 334.48 327.47 354.31
KRW 18.46 20.65 19.43 19.42 0.05 19.79 19.55 18.14 20.42
KWD 0 77490.19 74563.14 74563.14 0.00 74498.2 73921.31 73320.07 74735.4
MYR 0 5277.34 5209.8 5209.8 0.00 5117.55 5664.22 5000.16 5710.96
NOK 0 2709.09 2626.7 2626.7 0.00 2627.68 2707.86 2559.93 2753.23
RUB 0 444.05 363 363 0.00 366.98 314.78 302.56 370.8
SEK 0 2613.28 2549.06 2549.06 0.00 2526.71 2739.41 2381.48 2741.05
SGD 16092.27 16382.99 16205.71 16205.71 0.00 16227.03 16498.15 15555.47 16621.92
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 29042017
Tỷ giá USD ngày 29/04/2017

Tính từ đầu tuần, tỷ giá này đã được điều chỉnh tăng 11 đồng, tương đương 0,05%.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.11 +0.0026 +0.2323% 1.1040 - 1.1095 1.1040 - 1.1095
AUD/USD
0.76 -0.0004 -0.0564% 0.7573 - 0.7638 0.7573 - 0.7638
GBP/USD
1.32 -0.0009 -0.0679% 1.3218 - 1.3338 1.3218 - 1.3338
USD/JPY
104.27 -0.4700 -0.4487% 103.9200 - 104.8780 103.9200 - 104.8780
EUR/JPY
115.6 -0.2750 -0.2373% 114.8780 - 116.2290 114.8780 - 116.2290
EUR/GBP
0.84 +0.0024 +0.2838% 0.8298 - 0.8376 0.8298 - 0.8376
USD/CAD
1.31 +0.0040 +0.3076% 1.3018 - 1.3084 1.3018 - 1.3084
USD/CHF
0.99 -0.0037 -0.3742% 0.9833 - 0.9896 0.9833 - 0.9896

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.910.75102.041.351.30.971.411.36
1 EUR 1.1-0.83112.361.491.441.081.561.5
1 GBP 1.331.21-136.991.81.741.31.891.81
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.740.670.5675.76-0.970.721.051.01
1 CAD 0.770.70.5878.131.03-0.751.091.04
1 CHF 1.030.930.77104.171.381.34-1.451.39
1 NZD 0.710.640.5372.190.950.920.69-0.96
1 SGD 0.740.670.5575.240.990.960.721.04-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 22739.0000, tỷ giá ngày 29/04/2017

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang