Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22690 22760 22690 22690 0.00 22700 22260 22260 22805
EUR 26626.4 26957.92 26706.52 26622.71 0.31 26343.09 25073.63 23510.35 26900.63
GBP 28987.22 29451.94 29191.56 29125.94 0.23 29322.48 29120.84 26991.17 29963.22
JPY 204.76 208.68 206.83 207.06 -0.11 202.17 220.49 189.83 221.97
THB 669.91 697.87 669.91 670.52 -0.09 664.07 630.31 609.7 670.66
HKD 2863.04 2926.44 2883.22 2884.22 -0.03 2889.69 2857.87 2855.77 2920.62
AUD 17866.46 18134.63 17974.31 17929.05 0.25 17951.1 16903.72 16256.87 18187.02
CAD 17825.13 18220.18 17987.01 17941.29 0.25 17946.66 17166.7 16364.55 18162.04
CHF 23239.79 23707.01 23403.62 23396.35 0.03 23745.89 23036.05 21955.41 23883.77
DKK 0 3660.13 3548.83 3538.56 0.29 3501.37 3333.78 3128.76 3577.92
INR 0 367.57 353.68 353.79 -0.03 352.33 331.06 328.08 356.43
KRW 18.49 20.68 19.46 19.4 0.31 19.67 19.81 18.14 20.42
KWD 0 78132.52 75181.2 75156.28 0.03 74998.81 73856.27 73320.07 75406.22
MYR 0 5343.91 5275.52 5268.13 0.14 5271.75 5500.76 5000.16 5523.8
NOK 0 2926.5 2837.51 2827.68 0.35 2783.68 2667.03 2569.15 2844.1
RUB 0 428.34 384.39 383.84 0.14 384.84 315.45 306.98 384.94
SEK 0 2847.87 2777.89 2767.71 0.37 2731.42 2626.42 2381.48 2783.91
SGD 16496.71 16794.73 16613 16586.18 0.16 16552.19 16429.51 15555.47 16684.11
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 2282017
Tỷ giá USD ngày 22/8/2017

Tỷ giá trung tâm giữa đồng Việt Nam (VND) và đô la Mỹ (USD) sáng 22/8 được Ngân hàng Nhà nước công bố ở mức 22.448 đồng, giảm 2..

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.18 -0.00 -0.33%
AUD/USD
0.79 -0.00 -0.25%
GBP/USD
1.29 -0.00 -0.33%
USD/JPY
109.32 +0.40 +0.37%
USD/MXN
17.68 +0.03 +0.16%
EUR/JPY
128.77 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.92 - -
USD/CAD
1.31 +0.0040 +0.3076% 1.3018 - 1.3084 1.3018 - 1.3084
USD/CHF
0.99 -0.0037 -0.3742% 0.9833 - 0.9896 0.9833 - 0.9896
EUR/CAD
1.48 - -
EUR/CHF
1.14 - -
EUR/HUF
303.7 - -
GBP/JPY
140.55 - -
NZD/USD
0.73 -0.00 -0.37%
USD/CNY
6.66 -0.00 -0.04%
USD/HKD
7.82 +0.00 +0.02%
USD/IDR
13 -3.00 -0.02%
USD/INR
64.16 +0.06 +0.09%
USD/MYR
4.28 -0.01 -0.16%
USD/PHP
51.25 -0.22 -0.43%
USD/RUB
59.02 -0.12 -0.21%
USD/SGD
1.36 +0.00 +0.09%
USD/THB
33.23 +0.01 +0.03%
USD/ZAR
13.2 +0.05 +0.35%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -14.74 -0.38%
ETHUSD=X
301.84 -6.14 -1.99%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -00000000
1 EUR 0-0000000
1 GBP 00-000000
1 JPY 000-00000
1 AUD 0000-0000
1 CAD 00000-000
1 CHF 000000-00
1 NZD 0000000-0
1 SGD 00000000-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 22727.0000, tỷ giá ngày 22/08/2017

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Loat vu mat tien tiet kiem nua dau nam 2017 Hoi chuong bao dong ve van nan nhan vien ngan hang gian lan
..

Gửi tiết kiệm ngân hàng được đa số người dân tin tưởng là an toàn.Nhưng trước loạt vụ mất..

Phiên bản máy tính Lên đầu trang