Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22820 22890 22820 22810 0.04 22745 22690 22650 22820
EUR 26292.5 26606.69 26371.61 26266.78 0.40 26631.86 25212.34 25191.98 28277.33
GBP 29763 30239.99 29972.81 29980.17 -0.02 30514.49 28786.96 28556.19 32511.82
JPY 203.92 209.28 205.98 207.53 -0.75 204.23 202.62 194.65 216.42
THB 685.02 713.6 685.02 682.42 0.38 694.14 655.37 652.83 718.12
HKD 2871.5 2935.08 2891.74 2890.03 0.06 2880.62 2892.34 2843.77 2894.67
AUD 16720.38 17005.24 16821.31 16763.95 0.34 17043.21 17173.98 16735.28 18336.06
CAD 16983.13 17324.75 17137.37 17185.56 -0.28 17554.32 17073.36 16947.78 18716.45
CHF 22693.55 23149.66 22853.52 22802.24 0.22 22647.78 23134.76 22504.98 24370.46
DKK 0 3610.09 3500.33 3487.19 0.38 3538.24 3353.81 3350.65 3758.11
INR 0 347.04 333.93 333.69 0.07 334.26 351.63 332.33 357.72
KRW 19.04 21.3 20.04 19.93 0.55 20.45 19.38 19.1 21
KWD 0 78388.44 75427.85 75320.12 0.14 75321.68 74792.68 74517.63 76093.22
MYR 0 5747.52 5674 5674.35 -0.01 5694.14 5274.36 5257.03 5880.07
NOK 0 2838.52 2752.21 2743 0.34 2763.32 2632.86 2616.15 2926.87
RUB 0 398.38 357.52 355.56 0.55 364.62 353.6 342.96 407.84
SEK 0 2603.72 2539.75 2525.35 0.57 2568.49 2566.8 2513.78 2860.27
SGD 16663.3 16964.25 16780.77 16745 0.21 16860.18 16295.59 16255.75 17340.32
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 20062018
Tỷ giá USD ngày 20/06/2018

Tỷ giá USD hôm nay 20/6 tại các ngân hàng đều đồng loạt tăng ở cả hai chiều mua vào và bán ra.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.16 -0.0019 -0.1637 1.1567 - 1.1602 1.1567 - 1.1602
AUD/USD
0.74 -0.0004 -0.0537 0.7443 - 0.7451 0.7443 - 0.7451
GBP/USD
1.33 -0.0007 -0.0527 1.3254 - 1.3285 1.3254 - 1.3285
USD/JPY
110.44 -0.2200 -0.1988 110.3100 - 110.7200 110.3100 - 110.7200
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.32 -0.0012 -0.0910 1.3182 - 1.3192 1.3182 - 1.3192
USD/CHF
1 -0.0008 -0.0802 0.9962 - 0.9971 0.9962 - 0.9971
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.44 0.0370 0.5780 6.4135 - 6.4394 6.4135 - 6.4394
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.35 0.0003 0.0222 1.3487 - 1.3515 1.3487 - 1.3515
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.860.75111.111.341.3211.441.35
1 EUR 1.16-0.87128.021.561.531.161.671.57
1 GBP 1.331.14-146.591.781.741.321.911.79
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.740.640.5682.25-0.980.741.071.01
1 CAD 0.760.650.5783.831.02-0.761.091.03
1 CHF 10.870.76110.961.351.32-1.451.36
1 NZD 0.690.60.5276.760.930.910.69-0.94
1 SGD 0.740.640.5681.890.990.970.741.07-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 00/00/0

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang