Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 23270 23350 23270 23270 0.00 23010 22690 22650 23287
EUR 26355.3 26658.36 26434.6 26315.19 0.45 26865.04 26500.39 26166.87 28277.33
GBP 29334.22 29791.06 29541.01 29497.53 0.15 30366.88 29067.1 28964.86 32511.82
JPY 206.2 212.58 208.28 207.22 0.51 204.7 204.2 194.65 216.42
THB 687.31 715.67 687.31 686.13 0.17 679.55 669.11 665.76 718.12
HKD 2928.37 2991.87 2949.01 2948.34 0.02 2915.3 2884.33 2843.77 2949.39
AUD 16760.47 17038.41 16861.64 16755.99 0.63 16996.45 17779.7 16726.3 18336.06
CAD 17519.27 17863.71 17678.38 17758.5 -0.45 17453.65 17742.55 17081.8 18716.45
CHF 23191.99 23647.58 23355.48 23289.44 0.28 22983.03 23154.08 22504.98 24370.46
DKK 0 3616.95 3508.54 3492.64 0.46 3566.41 3522.03 3478.05 3758.11
INR 0 344.27 331.41 332.5 -0.33 335.48 353 331.69 357.72
KRW 19.06 21.32 20.06 20.04 0.10 19.85 19.33 19.21 21
KWD 0 79728.81 76751.81 76735.34 0.02 75963.04 75081.62 74517.63 76879.97
MYR 0 5724.93 5654.22 5654.38 -0.00 5667.55 5257.1 5257.1 5880.07
NOK 0 2811.17 2726.91 2727.17 -0.01 2803.2 2814 2661.54 2926.87
RUB 0 385.85 346.43 350.44 -1.14 369.43 380.23 340 407.84
SEK 0 2574.24 2512.12 2516 -0.15 2583.03 2771.3 2511.85 2860.27
SGD 16758.84 17053.91 16876.98 16828.05 0.29 16833.37 16523.14 16500.19 17340.32
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 1682018
Tỷ giá USD ngày 16/8/2018

Tỷ giá USD ngày hôm nay 16/8 tại các ngân hàng thương mại ổn định.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.06 -0.0005 -0.0471 1.0610 - 1.0630 1.0610 - 1.0630
AUD/USD
0.76 0.0016 0.2114 0.7560 - 0.7590 0.7560 - 0.7590
GBP/USD
1.25 0.0010 0.0799 1.2500 - 1.2540 1.2500 - 1.2540
USD/JPY
108.48 -0.6290 -0.5765 108.4800 - 109.2260 108.4800 - 109.2260
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.33 -0.0005 -0.0375 1.3330 - 1.3330 1.3330 - 1.3330
USD/CHF
1.01 0.0010 0.0995 1.0020 - 1.0060 1.0020 - 1.0060
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.88 -0.0026 -0.0378 6.8830 - 6.8830 6.8830 - 6.8830
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.4 -0.0012 -0.0858 1.3960 - 1.3990 1.3960 - 1.3990
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.940.8108.71.321.331.011.431.4
1 EUR 1.06-0.85114.941.41.411.071.511.48
1 GBP 1.251.18-135.141.651.671.261.791.75
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.760.710.6181.97-1.010.761.081.06
1 CAD 0.750.710.681.30.99-0.761.071.05
1 CHF 0.990.940.79107.531.311.32-1.421.39
1 NZD 0.70.660.5676.040.920.930.71-0.98
1 SGD 0.720.670.5777.660.940.950.721.02-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 00/00/0

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang