Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22680 22750 22680 22680 0.00 22675 22705 22490 22805
EUR 26511.78 26833.87 26591.55 26602.87 -0.04 26656.25 23575.51 23510.35 27357.4
GBP 29908.99 30388.5 30119.83 30119.83 0.00 29939.1 28177.67 27042.36 30786.92
JPY 198.63 202.43 200.64 200.89 -0.12 200.87 191.17 189.83 210.23
THB 684.5 713.06 684.5 684.92 -0.06 677.26 622.91 617.44 685.13
HKD 2866.1 2929.57 2886.3 2886.63 -0.01 2886.03 2909.07 2867.6 2920.62
AUD 17178.07 17435.91 17281.76 17286.28 -0.03 17078.99 16595.53 16256.87 18318.77
CAD 17370.65 17755.65 17528.41 17552.95 -0.14 17699.12 16942.27 16380.97 18716.45
CHF 22610.57 23065.15 22769.96 22790.65 -0.09 22755.76 21990.83 21955.41 23921.52
DKK 0 3641.21 3530.48 3532.21 -0.05 3544.36 3144.55 3128.76 3633.83
INR 0 367.55 353.67 353.67 0.00 348.8 334.68 328.08 356.43
KRW 19.2 21.48 20.21 20.26 -0.25 20.08 18.62 18.14 20.49
KWD 0 78003.39 75056.91 75131.57 -0.10 75015.53 74213.9 73320.07 75406.22
MYR 0 5599.36 5527.7 5534.47 -0.12 5426.79 5050.69 5000.16 5578.1
NOK 0 2750.62 2666.97 2669.86 -0.11 2725.49 2585.48 2569.15 2903.95
RUB 0 429.53 385.47 385.11 0.09 379.68 335.26 333.39 398.46
SEK 0 2705.01 2638.54 2638.07 0.02 2671.35 2394.85 2391.89 2844.28
SGD 16627.56 16927.95 16744.77 16757.19 -0.07 16660.81 15685.87 15555.47 16898.68
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Fed mat thieng voi ty gia tien dong
Fed “mất thiêng” với tỷ giá tiền đồng?

Hai ba năm trở lại đây, các động thái điều hành lãi suất USD của Fed được thế giới, trong..

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.17 -0.0029 -0.2462 1.1749 - 1.1764 1.1749 - 1.1764
AUD/USD
0.76 -0.0020 -0.2609 0.7639 - 0.7651 0.7639 - 0.7651
GBP/USD
1.33 -0.0111 -0.8264 1.3302 - 1.3329 1.3302 - 1.3329
USD/JPY
112.6 0.2100 0.1868 112.5700 - 112.7200 112.5700 - 112.7200
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.29 0.0069 0.5392 1.2851 - 1.2892 1.2851 - 1.2892
USD/CHF
0.99 0.0014 0.1415 0.9896 - 0.9918 0.9896 - 0.9918
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.61 0.0000 0.0000 6.6063 - 6.6109 6.6063 - 6.6109
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.35 0.0032 0.2378 1.3482 - 1.3490 1.3482 - 1.3490
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.850.75112.361.311.290.991.431.35
1 EUR 1.18-0.88132.31.541.511.161.681.58
1 GBP 1.331.13-149.981.741.711.321.911.8
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.760.650.5786.1-0.980.761.091.03
1 CAD 0.780.660.5887.541.02-0.771.111.05
1 CHF 1.010.860.76113.691.321.3-1.441.36
1 NZD 0.70.60.5278.760.910.90.69-0.94
1 SGD 0.740.630.5683.490.970.950.731.06-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 00/00/0

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang