Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la

Tỷ giá

  • Vietcombank
  • ACB
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
AUD 16668.56 16918.86 16769.18 16769.18 0.00 16595.53 15357.96 15278.16 17348.83
CAD 16902.66 17277.38 17056.17 17056.17 0.00 16942.27 15307.07 15206.73 17695.04
CHF 21976.18 22418.14 22131.1 22131.1 0.00 21990.83 22207.59 21623.71 23356.74
DKK 0 3262.72 3163.48 3163.48 0.00 3144.55 3219.03 3128.76 3396.37
EUR 23703.92 23987.47 23775.25 23775.25 0.00 23575.51 24283.54 23510.35 25544.29
GBP 26855.29 27286 27044.6 27044.6 0.00 28177.67 31798.76 26991.17 33016.35
HKD 2868.5 2932.04 2888.72 2888.72 0.00 2909.07 2852.78 2807.76 2915.8
INR 0 343.33 330.36 330.36 0.00 334.68 324.03 317.81 336.39
JPY 194.77 198.5 196.74 196.74 0.00 191.17 190 181.32 222.52
KRW 17.58 19.67 18.51 18.51 0.00 18.62 18.38 17.92 20.42
KWD 0 76567.29 73674.64 73674.64 0.00 74213.9 72569.67 72009.45 74506.72
MYR 0 5088.78 5023.62 5023.62 0.00 5050.69 5048.03 5000.16 5755.76
NOK 0 2685.99 2604.29 2604.29 0.00 2585.48 2490.75 2476.78 2753.23
RUB 0 420.57 343.8 343.8 0.00 335.26 286.76 246.04 346.59
SEK 0 2549.22 2486.56 2486.56 0.00 2394.85 2572.41 2381.48 2741.05
SGD 15586.76 15868.45 15696.64 15696.64 0.00 15685.87 15465.7 15447.81 16621.92
THB 624.26 650.32 624.26 624.26 0.00 622.91 604.17 604.17 633.05
USD 22530 22600 22530 22530 0.00 22705 22350 22165 22754
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Phac thao ty gia 2017
Phác thảo tỷ giá 2017

Năm 2017, áp lực từ thị trường thế giới được dự báo sẽ tiếp tục là yếu tố lớn nhất gây sức ép lên tỷ giá và thị trường ngoại hối.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.11 +0.0026 +0.2323% 1.1040 - 1.1095 1.1040 - 1.1095
AUD/USD
0.76 -0.0004 -0.0564% 0.7573 - 0.7638 0.7573 - 0.7638
GBP/USD
1.32 -0.0009 -0.0679% 1.3218 - 1.3338 1.3218 - 1.3338
USD/JPY
104.27 -0.4700 -0.4487% 103.9200 - 104.8780 103.9200 - 104.8780
EUR/JPY
115.6 -0.2750 -0.2373% 114.8780 - 116.2290 114.8780 - 116.2290
EUR/GBP
0.84 +0.0024 +0.2838% 0.8298 - 0.8376 0.8298 - 0.8376
USD/CAD
1.31 +0.0040 +0.3076% 1.3018 - 1.3084 1.3018 - 1.3084
USD/CHF
0.99 -0.0037 -0.3742% 0.9833 - 0.9896 0.9833 - 0.9896

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency AUD CAD CHF EUR GBP JPY NZD SGD USD
1 AUD -0.970.720.670.5675.761.051.010.74
1 CAD 1.03-0.750.70.5878.131.091.040.77
1 CHF 1.381.34-0.930.77104.171.451.391.03
1 EUR 1.491.441.08-0.83112.361.561.51.1
1 GBP 1.81.741.31.21-136.991.891.811.33
1 JPY 0.010.010.010.010.01-0.010.010.01
1 NZD 0.950.920.690.640.5372.19-0.960.71
1 SGD 0.990.960.720.670.5575.241.04-0.74
1 USD 1.351.30.970.910.75102.041.411.36-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 22569.0000, tỷ giá ngày 17/01/2017

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang