Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 21/10/2017

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22680 22750 22680 22680 0.00 22690 22280 22280 22805
EUR 26660.82 26979.36 26741.04 26741.04 0.00 26937.57 24178.41 23510.35 27357.4
GBP 29466.96 29939.38 29674.68 29674.68 0.00 30556.1 27167.1 27038.61 30786.92
JPY 197.81 201.59 199.81 199.81 0.00 200.88 214.3 189.83 217.91
THB 671.75 699.78 671.75 671.75 0.00 672.54 622.26 617.44 673.96
HKD 2869.76 2933.32 2889.99 2889.99 0.00 2890.16 2858.41 2856.49 2920.62
AUD 17644.92 17909.78 17751.43 17751.43 0.00 17994.68 16958.88 16256.87 18318.77
CAD 17893.31 18289.88 18055.81 18055.81 0.00 18285.56 16731 16364.55 18716.45
CHF 22863.99 23323.66 23025.17 23025.17 0.00 23204.04 22303.83 21955.41 23921.52
DKK 0 3662.11 3550.74 3550.74 0.00 3577.99 3215.37 3128.76 3633.83
INR 0 362.38 348.69 348.69 0.00 350.89 332.89 328.08 356.43
KRW 18.53 20.72 19.5 19.5 0.00 19.47 19.6 18.14 19.86
KWD 0 78010.25 75063.52 75063.52 0.00 75206.14 73531.93 73320.07 75406.22
MYR 0 5411.64 5342.38 5342.38 0.00 5381.1 5292.83 5000.16 5397.93
NOK 0 2896.37 2808.29 2808.29 0.00 2847.54 2667.67 2569.15 2903.95
RUB 0 439.81 394.69 394.69 0.00 389.75 324.76 306.98 398.46
SEK 0 2823.74 2754.35 2754.35 0.00 2802.96 2475.21 2381.48 2844.28
SGD 16510.32 16808.6 16626.71 16626.71 0.00 16717.42 15942.83 15555.47 16898.68
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 21102017
Tỷ giá USD ngày 21/10/2017

Dù tỷ giá trung tâm không thay đổi, giá USD tại một số ngân hàng thương mại được điều chỉnh giảm nhẹ sáng nay.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.18 -0.0068 -0.5737 1.1770 - 1.1786 1.1770 - 1.1786
AUD/USD
0.78 -0.0061 -0.7743 0.7809 - 0.7881 0.7809 - 0.7881
GBP/USD
1.32 0.0031 0.2356 1.3090 - 1.3198 1.3090 - 1.3198
USD/JPY
113.52 0.9800 0.8708 112.5300 - 113.5600 112.5300 - 113.5600
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.26 0.0142 1.1374 1.2479 - 1.2630 1.2479 - 1.2630
USD/CHF
0.98 0.0079 0.8092 0.9758 - 0.9851 0.9758 - 0.9851
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.62 0.0067 0.1013 6.6096 - 6.6248 6.6096 - 6.6248
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.36 0.0047 0.3465 1.3563 - 1.3616 1.3563 - 1.3616
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.850.76113.641.281.260.981.441.36
1 EUR 1.18-0.891.341.511.491.161.691.6
1 GBP 1.321.12-149.731.691.671.31.891.8
1 JPY 0.010.750.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.780.660.5988.74-0.990.771.121.06
1 CAD 0.790.670.689.911.01-0.781.141.08
1 CHF 1.020.860.77115.311.31.28-1.461.38
1 NZD 0.70.590.5379.040.890.880.69-0.95
1 SGD 0.730.620.5683.390.940.930.721.06-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 22717.0000, tỷ giá ngày 20/10/2017

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang