Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 17/02/2018

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22665 22735 22665 22665 0.00 22675 22750 22610 22805
EUR 27401.73 28447.03 27484.18 27484.18 0.00 27549.31 24145.51 23868.58 28277.33
GBP 30745.63 32047.08 30962.37 30962.37 0.00 31227.83 28165.98 27535.14 32319.85
JPY 205.2 214.53 207.27 207.27 0.00 203.09 200.93 192.67 210.23
THB 697.61 745.53 697.61 697.61 0.00 696.12 638.46 630.71 711.25
HKD 2823.86 2961.11 2843.77 2843.77 0.00 2882.71 2914.79 2843.77 2920.62
AUD 17439.63 18159.55 17544.9 17544.9 0.00 17996.92 17422.79 16606.64 18336.06
CAD 17539.15 18391.89 17698.44 17698.44 0.00 18125.64 17306.74 16380.97 18716.45
CHF 23662.81 24763.31 23829.62 23829.62 0.00 23390.29 22662.27 22310.87 24370.46
DKK 0 3862.93 3650.96 3650.96 0.00 3661.27 3213.91 3176.05 3758.11
INR 0 370.84 347.83 347.83 0.00 354.92 338.88 338.88 357.72
KRW 19.04 21.85 20.04 20.04 0.00 20.61 19.26 19.08 20.81
KWD 0 79447.32 74517.63 74517.63 0.00 75465.33 74466.2 73960.1 75692.25
MYR 0 5877.28 5655.68 5655.68 0.00 5702.45 5087.43 5074.38 5838.19
NOK 0 2957.68 2795.38 2795.38 0.00 2837.78 2697.13 2569.15 2926.87
RUB 0 441.99 386.64 386.64 0.00 398.75 358.54 342.96 406.21
SEK 0 2892.67 2750.4 2750.4 0.00 2786.78 2529.11 2461.71 2860.27
SGD 16742.97 17486.63 16861 16861 0.00 17051.99 16012.06 15947.84 17318.71
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 1322018
Tỷ giá USD ngày 13/2/2018

Sáng 13/2, tỷ giá trung tâm VND/USD niêm yết ở mức 22.438 đồng/USD, tăng 8 đồng so với hôm qua.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.24 -0.0100 -0.7996 1.2404 - 1.2553 1.2404 - 1.2553
AUD/USD
0.79 -0.0040 -0.5035 0.7897 - 0.7987 0.7897 - 0.7987
GBP/USD
1.4 -0.0073 -0.5178 1.4002 - 1.4142 1.4002 - 1.4142
USD/JPY
106.21 0.0800 0.0754 105.6000 - 106.3900 105.6000 - 106.3900
USD/MXN
17.67 +0.01 +0.05%
EUR/JPY
131.33 - -
EUR/SEK
9.53 - -
EUR/GBP
0.89 - -
USD/CAD
1.26 0.0077 0.6169 1.2452 - 1.2565 1.2452 - 1.2565
USD/CHF
0.93 0.0050 0.5423 0.9190 - 0.9285 0.9190 - 0.9285
EUR/CAD
1.45 - -
EUR/CHF
1.15 - -
EUR/HUF
308.43 - -
GBP/JPY
147.64 - -
NZD/USD
0.72 +0.00 +0.08%
USD/CNY
6.34 0.0005 0.0079 6.3310 - 6.3542 6.3310 - 6.3542
USD/HKD
7.81 -0.00 -0.02%
USD/IDR
13 -26.00 -0.20%
USD/INR
64.11 -0.01 -0.01%
USD/MYR
4.19 -0.01 -0.36%
USD/PHP
51.18 +0.01 +0.02%
USD/RUB
57.49 -0.01 -0.02%
USD/SGD
1.31 0.0021 0.1604 1.3060 - 1.3128 1.3060 - 1.3128
USD/THB
33.04 -0.01 -0.03%
USD/ZAR
13.12 -0.00 -0.02%
AUDUSD=X
0 - -
CNY=X
0 - -
EURCAD=X
0 - -
EURCHF=X
0 - -
EURGBP=X
0 - -
EURHUF=X
0 - -
EURJPY=X
0 - -
EURSEK=X
0 - -
GBPJPY=X
0 - -
HKD=X
0 - -
IDR=X
0 - -
INR=X
0 - -
MXN=X
0 - -
MYR=X
0 - -
NZDUSD=X
0 - -
PHP=X
0 - -
RUB=X
0 - -
SGD=X
0 - -
THB=X
0 - -
ZAR=X
0 - -
BTC/USD
3 -461.09 -12.08%
ETHUSD=X
233.21 -35.75 -13.29%
BTCUSD=X
0 - -

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.810.71106.381.271.260.931.351.31
1 EUR 1.24-0.881.321.571.561.151.681.63
1 GBP 1.41.13-148.951.771.761.31.91.84
1 JPY 0.010.760.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.790.640.5683.96-0.990.731.071.04
1 CAD 0.80.640.5784.581.01-0.741.081.05
1 CHF 1.080.870.77114.591.371.36-1.461.41
1 NZD 0.740.60.5378.460.930.930.69-0.97
1 SGD 0.760.610.5481.030.960.960.711.03-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 0, tỷ giá ngày 00/00/0

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang