Tỷ Giá Ngoại Tệ, ty gia usd, dola My, giá đô la Ngày 24/06/2017

Tỷ giá

  • BIDV
  • Vietcombank
  • ACB
  • Vietin bank
  • HSBC
  • SacomBank
Vietcombank
 
Kí hiệu Ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản Hôm qua +-% 1 Tháng trước 1 năm trước 52 tuần thấp 52 tuần cao
USD 22690 22760 22690 22690 0.00 22650 22295 22240 22805
EUR 25222.9 25549.65 25298.8 25298.8 0.00 25344.1 24555.09 23510.35 25497.41
GBP 28605.67 29064.27 28807.32 28807.32 0.00 29298.61 30659.07 26991.17 30659.07
JPY 201.24 205.09 203.27 203.27 0.00 202.34 214.76 189.83 222.52
THB 655.95 683.33 655.95 655.95 0.00 647.74 619.41 609.7 656.49
HKD 2872.32 2935.93 2892.57 2892.57 0.00 2891.22 2859.23 2855.14 2920.62
AUD 17023.71 17279.24 17126.47 17126.47 0.00 16915.64 16387.64 16256.87 17537.82
CAD 16922.27 17297.31 17075.95 17075.95 0.00 16806.92 17081.4 16364.55 17330.18
CHF 23112.53 23577.19 23275.46 23275.46 0.00 23165.22 22684.6 21955.41 23456.23
DKK 0 3467.57 3362.12 3362.12 0.00 3368.81 3286.92 3128.76 3391.26
INR 0 365.26 351.47 351.47 0.00 349.49 327.99 327.79 354.31
KRW 18.45 20.64 19.42 19.42 0.00 19.66 18.98 18.14 20.42
KWD 0 77600.74 74669.5 74669.5 0.00 74587.15 73743.24 73320.07 74842.07
MYR 0 5335.25 5266.98 5266.98 0.00 5266.3 5430.09 5000.16 5616.49
NOK 0 2722 2639.23 2639.23 0.00 2681.44 2590.28 2559.93 2753.23
RUB 0 422.6 345.46 345.46 0.00 366.02 309.89 302.97 370.8
SEK 0 2631.65 2566.98 2566.98 0.00 2585.73 2597.71 2381.48 2638.38
SGD 16181.52 16473.86 16295.59 16295.59 0.00 16297.45 16327.09 15555.47 16582.91
Nguồn ngân hàng Vietcombank
Ty gia USD ngay 2462017
Tỷ giá USD ngày 24/6/2017

Dù không điều chỉnh phiên cuối tuần nhưng tỷ giá trung tâm đã có một tuần biến động khá mạnh.

  • TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI THỊ TRƯỜNG QUỐC TẾ

Tỷ giá ngoại tệ chính

Cặp tiền Gía Thay đổi +-% Biên độ ngày Biên độ năm
EUR/USD
1.11 +0.0026 +0.2323% 1.1040 - 1.1095 1.1040 - 1.1095
AUD/USD
0.76 -0.0004 -0.0564% 0.7573 - 0.7638 0.7573 - 0.7638
GBP/USD
1.32 -0.0009 -0.0679% 1.3218 - 1.3338 1.3218 - 1.3338
USD/JPY
104.27 -0.4700 -0.4487% 103.9200 - 104.8780 103.9200 - 104.8780
EUR/JPY
115.6 -0.2750 -0.2373% 114.8780 - 116.2290 114.8780 - 116.2290
EUR/GBP
0.84 +0.0024 +0.2838% 0.8298 - 0.8376 0.8298 - 0.8376
USD/CAD
1.31 +0.0040 +0.3076% 1.3018 - 1.3084 1.3018 - 1.3084
USD/CHF
0.99 -0.0037 -0.3742% 0.9833 - 0.9896 0.9833 - 0.9896

Tỷ giá chéo các ngoại tệ

Currency USD EUR GBP JPY AUD CAD CHF NZD SGD
1 USD -0.910.75102.041.351.30.971.411.36
1 EUR 1.1-0.83112.361.491.441.081.561.5
1 GBP 1.331.21-136.991.81.741.31.891.81
1 JPY 0.010.010.01-0.010.010.010.010.01
1 AUD 0.740.670.5675.76-0.970.721.051.01
1 CAD 0.770.70.5878.131.03-0.751.091.04
1 CHF 1.030.930.77104.171.381.34-1.451.39
1 NZD 0.710.640.5372.190.950.920.69-0.96
1 SGD 0.740.670.5575.240.990.960.721.04-
  • Chuyển Đổi Ngoại Tệ

Convert
$

Tỷ giá chuyển đổi 22709.0000, tỷ giá ngày 24/06/2017

Chưa có video bản tin tài chính ngày hôm nay
Phiên bản máy tính Lên đầu trang