Giá Cả Thị Trường Urea (LX) tại An Giang ngày 22/08/2017

STT Ngày Giá
121-08-20176.800
220-08-20176.800
319-08-20176.800
418-08-20176.800
517-08-20176.800
616-08-20176.800
715-08-20176.800
814-08-20176.800
913-08-20176.800
1012-08-20176.800
1111-08-20176.800
1210-08-20176.800
1309-08-20176.800
1408-08-20176.800
1507-08-20176.800
1606-08-20176.800
1705-08-20176.800
1804-08-20176.800
1903-08-20176.800
2002-08-20176.800
2101-08-20176.800
2231-07-20176.800
2330-07-20176.800
2429-07-20176.800
2528-07-20176.800
2627-07-20176.800
2726-07-20176.800
2825-07-20176.800
2924-07-20176.800
3023-07-20176.800

Mặt hàng khác

STT Mặt hàng Tỉnh 21/08/2017 20/08/2017 (+/-)
1DAP (Hồng Hà)An Giang11.000 11.000  0%
2DAP (Mỹ)An Giang9.000 9.000  0%
3DAP (Nâu)An Giang10.000 10.000  0%
4Đường cát toAn Giang19.500 19.500  0%
5Đường cát trungAn Giang18.500 18.500  0%
6KCLAn Giang8.500 8.500  0%
7KCL (canada)An Giang7.500 7.500  0%
8KCL (isarel)An Giang8.000 8.000  0%
9Lân Long ThànhAn Giang2.500 2.500  0%
10Nhãn tiêu da bò loại 1An Giang35.000 35.000  0%
11NPK cò Pháp (16+16+8)An Giang9.000 9.000  0%
12NPK cò pháp (20+20+15)An Giang11.500 11.500  0%
13NPK đầu trâu (16+16+8)An Giang11.000 11.000  0%
14NPK Đầu trâu (20+20+15)An Giang13.000 13.000  0%
15NPK Đầu trâu TE(20+20+15)An Giang11.500 11.500  0%
16NPK việt nhật (16+16+8)An Giang9.000 9.000  0%
17Urê (TQ)An Giang6.000 6.000  0%
18Urea (LX)An Giang6.800 6.800  0%
19Xoài cát Hòa Lộc loại 1An Giang40.000 40.000  0%
Xem thêm