Giá Cả Thị Trường Urê (TQ) tại An Giang ngày 22/10/2017

STT Ngày Giá
122-10-20176.000
221-10-20176.000
320-10-20176.000
419-10-20176.000
518-10-20176.000
617-10-20176.000
716-10-20176.000
815-10-20176.000
914-10-20176.000
1013-10-20176.000
1112-10-20176.000
1211-10-20176.000
1310-10-20176.000
1409-10-20176.000
1508-10-20176.000
1607-10-20176.000
1706-10-20176.000
1805-10-20176.000
1904-10-20176.000
2003-10-20176.000
2102-10-20176.000
2201-10-20176.000
2330-09-20176.000
2429-09-20176.000
2528-09-20176.000
2627-09-20176.000
2726-09-20176.000
2825-09-20176.000
2924-09-20176.000
3023-09-20176.000

Mặt hàng khác

STT Mặt hàng Tỉnh Hôm nay Hôm qua (+/-)
1DAP (Hồng Hà)An Giang11.000 11.000  0%
2DAP (Mỹ)An Giang9.000 9.000  0%
3DAP (Nâu)An Giang10.000 10.000  0%
4Đường cát toAn Giang18.000 18.000  0%
5Đường cát trungAn Giang17.000 17.000  0%
6KCLAn Giang8.500 8.500  0%
7KCL (canada)An Giang7.500 7.500  0%
8KCL (isarel)An Giang8.000 8.000  0%
9Lân Long ThànhAn Giang2.500 2.500  0%
10Nhãn tiêu da bò loại 1An Giang30.000 30.000  0%
11NPK cò Pháp (16+16+8)An Giang9.000 9.000  0%
12NPK cò pháp (20+20+15)An Giang11.500 11.500  0%
13NPK đầu trâu (16+16+8)An Giang11.000 11.000  0%
14NPK Đầu trâu (20+20+15)An Giang13.000 13.000  0%
15NPK Đầu trâu TE(20+20+15)An Giang11.500 11.500  0%
16NPK việt nhật (16+16+8)An Giang9.000 9.000  0%
17Urê (TQ)An Giang6.000 6.000  0%
18Urê Phú MỹAn Giang6.200 6.200  0%
19Urea (LX)An Giang6.800 6.800  0%
20Xoài cát Hòa Lộc loại 1An Giang45.000 45.000  0%
Xem thêm