Giá Cả Thị Trường Gạo tẻ thường Q5 tại Hà Nội ngày 18/11/2017

STT Ngày Giá
128-08-20179.800
227-08-20179.800
326-08-20179.800
425-08-20179.800
524-08-20179.800
623-08-20179.800
722-08-20179.800
821-08-20179.800
920-08-20179.800
1019-08-20179.800
1118-08-20179.800
1217-08-20179.800
1316-08-20179.800
1415-08-20179.800
1514-08-20179.800
1613-08-20179.800
1712-08-20179.800
1811-08-20179.800
1910-08-20179.800
2009-08-20179.800
2108-08-20179.800
2207-08-20179.800
2306-08-20179.800
2405-08-20179.800
2504-08-20179.800
2603-08-20179.800
2702-08-20179.800
2801-08-20179.800
2931-07-20179.800
3030-07-20179.800

Nông sản

STT Mặt hàng Tỉnh 28/08/2017 27/08/2017 (+/-)
1Bắp cải trắng loại 1Hà Nội6.000 6.000  0%
2Bưởi Năm Roi loại 1Hà Nội32.000 32.000  0%
3Cà chua thường loại 1Hà Nội10.000 10.000  0%
4Cam Sành loại 1Hà Nội33.000 33.000  0%
5Dưa hấu loại 1Hà Nội15.000 15.000  0%
6Dứa loại 1Hà Nội12.000 12.000  0%
7Gạo Bắc Thơm số 7Hà Nội12.700 12.700  0%
8Gạo nếp cái hoa vàngHà Nội24.000 24.000  0%
9Gạo tẻ thường Khang dânHà Nội9.800 9.800  0%
10Gạo tẻ thường Q5Hà Nội9.800 9.800  0%
11Gạo Xi23Hà Nội10.400 10.400  0%
12Hồng xiêm loại 1 (sapo)Hà Nội38.000 38.000  0%
13Khoai tây ta loại 1Hà Nội10.000 10.000  0%
14Lê trắng TQ loại 1Hà Nội23.000 23.000  0%
15Su hào củ loại 1Hà Nội0 -  -
16Táo Trung Quốc loại 1Hà Nội23.000 23.000  0%
17Trứng gà taHà Nội28.000 28.000  0%
18Xoài cát thườngHà Nội18.000 18.000  0%
19Xoài Thái loại 1Hà Nội35.000 35.000  0%
Xem thêm