• Thị trường trong nước
  • Thị trường thế giới


Nông sản

STT Mặt hàng Tỉnh Hôm nay Hôm qua (+/-)
1Bắp cải trắng loại 1An Giang13.000 13.000  0%
2Bí đỏAn Giang10.000 10.000  0%
3Bưởi Năm Roi loại 1Hà Nội32.000 32.000  0%
4Cà chua thường loại 1An Giang10.000 10.000  0%
5Cá lócAn Giang40.000 40.000  0%
6Cà rốt loại 1An Giang12.000 12.000  0%
7Cải ngọt loại 1An Giang7.000 7.000  0%
8Cải thảoAn Giang10.000 10.000  0%
9Cam Sành loại 1An Giang30.000 30.000  0%
10Dưa hấu loại 1Hà Nội15.000 15.000  0%
11Dưa leo truyền thống loại 1An Giang7.000 7.000  0%
12Dứa loại 1Hà Nội12.000 12.000  0%
13Đậu coveAn Giang10.000 10.000  0%
14Đậu tương loại 1An Giang18.000 18.000  0%
15Đậu tương loại 2An Giang16.000 16.000  0%
16Đậu xanh loại 1An Giang32.000 32.000  0%
17Đậu xanh loại 2An Giang28.000 28.000  0%
18Gạo Bắc Thơm số 7Hà Nội12.700 12.700  0%
19Gạo CLCAn Giang12.000 12.000  0%
20Gạo CLC IR 50404An Giang9.500 9.500  0%
21Gạo đặc sản JasmineAn Giang13.500 13.500  0%
22Gạo nếp cái hoa vàngHà Nội24.000 24.000  0%
23Gạo nếp thườngĐắc Lắc20.000 20.000  0%
24Gạo tẻ thường Khang dânHà Nội9.800 9.800  0%
25Gạo tẻ thường Q5Hà Nội9.800 9.800  0%
26Gạo Xi23Hà Nội10.400 10.400  0%
27Hạt điều khôĐắc Lắc19.000 19.000  0%
28Hạt tiêu đenBình Phước77.000 77.000  0%
29Hoa lơ trắng loại 1An Giang17.000 17.000  0%
30Hồng xiêm loại 1 (sapo)Hà Nội38.000 38.000  0%
31Khổ qua (mướp đắng)An Giang7.000 7.000  0%
32Khoai tây ta loại 1An Giang15.000 15.000  0%
33Lạc nhân loại 1An Giang40.000 40.000  0%
34Lạc nhân loại 2An Giang35.000 35.000  0%
35Lê loại 1An Giang30.000 30.000  0%
36Lê trắng TQ loại 1Hà Nội23.000 23.000  0%
37Mãng cầu ta loại 1An Giang35.000 35.000  0%
38Nấm rơmAn Giang55.000 55.000  0%
39Su hào củ loại 1Hà Nội0 -  -
40Su suAn Giang9.000 9.000  0%
41Táo Trung Quốc loại 1Hà Nội23.000 23.000  0%
42Thanh long loại 1An Giang20.000 20.000  0%
43Trứng gà công nghiệpAn Giang25.000 25.000  0%
44Trứng gà taAn Giang32.000 32.000  0%
45Trứng vịtAn Giang25.000 25.000  0%
46Vừng vàng loại 1An Giang70.000 70.000  0%
47Xoài cát thườngHà Nội18.000 18.000  0%
48Xoài Thái loại 1Hà Nội35.000 35.000  0%
Xem thêm

Thực phẩm

STT Mặt hàng Tỉnh Hôm nay Hôm qua (+/-)
1Cá chim trắngAn Giang28.000 28.000  0%
2Cá diêu hồngAn Giang40.000 40.000  0%
3Cá rô phiAn Giang30.000 30.000  0%
4Cá traAn Giang35.000 35.000  0%
5Gà Công nghiệp hơiHà Nội26.000 26.000  0%
6Gà Công nghiệp nguyên con làm sẵnHà Nội35.000 35.000  0%
7Gà mái nguyên con làm sẵnHà Nội103.000 103.000  0%
8Gà mái ta hơiHà Nội93.000 93.000  0%
9Gà trống nguyên con làm sẵnHà Nội105.000 105.000  0%
10Gà trống ta hơiAn Giang120.000 120.000  0%
11Lợn hơi laiHà Nội21.000 21.000  0%
12Lợn hơi siêu nạcHà Nội26.000 26.000  0%
13Lợn mẹ đen (lợn lai móng cái)Hà Nội18.000 18.000  0%
14Muối thôHà Nội2.900 2.900  0%
15Muối tinhHà Nội3.200 3.200  0%
16Ngan hơiHà Nội50.000 50.000  0%
17Ngan thịtHà Nội60.000 60.000  0%
18Thịt bò thănAn Giang220.000 220.000  0%
19Thịt lợn ba chỉAn Giang60.000 60.000  0%
20Thịt lợn đùiAn Giang60.000 60.000  0%
21Thịt lợn môngĐắc Lắc53.000 53.000  0%
22Thịt lợn nạc thănAn Giang65.000 65.000  0%
23Tôm càng xanhAn Giang210.000 210.000  0%
24Vịt hơiAn Giang55.000 55.000  0%
25Vịt thịtHà Nội50.000 50.000  0%
Xem thêm

Năng Lượng

STT Mặt hàng Tỉnh Hôm nay Hôm qua (+/-)
1Bộ bình Gas petrolimex bình 12kg van chụp950.000 950.000  0%
2Gas Ngọn lửa thần bình 12 kg290.000 290.000  0%
3Gas Ngọn lửa thần bình 13 kg310.000 310.000  0%
4Gas Ngọn lửa thần bình 45 kg945.000 945.000  0%
5Gas Ngọn lửa thần bình 6 kg180.000 180.000  0%
6Gas petrolimex bình 12kg van ngang313.000 313.000  0%
7Gas Petrolimex bình 13kg505.000 505.000  0%

Mặt hàng khác

STT Mặt hàng Tỉnh Hôm nay Hôm qua (+/-)
1DAP (Hồng Hà)An Giang11.000 11.000  0%
2DAP (Mỹ)An Giang9.000 9.000  0%
3DAP (Nâu)An Giang10.000 10.000  0%
4Đạm Trung QuốcHà Nội8.700 8.700  0%
5đậu xanh hạtĐắc Lắc15.000 15.000  0%
6Đường Biên HòaHà Nội19.000 19.000  0%
7Đường Biên Hoà (loại xuất khẩu)Hà Nội20.000 20.000  0%
8Đường cát toAn Giang19.500 19.500  0%
9Đường cát trungAn Giang18.500 18.500  0%
10Đường Thanh HóaHà Nội19.000 19.000  0%
11Đường Thanh Hóa (loại xuất khẩu)Hà Nội20.000 20.000  0%
12Hạt tiêu đen loại 5 demBình Phước80.000 80.000  0%
13Hạt tiêu khô thôBình Phước82.000 82.000  0%
14KaliHà Nội8.650 8.650  0%
15KCLAn Giang8.500 8.500  0%
16KCL (canada)An Giang7.500 7.500  0%
17KCL (isarel)An Giang8.000 8.000  0%
18Lân Lâm ThaoHà Nội2.300 2.300  0%
19Lân Long ThànhAn Giang2.500 2.500  0%
20Lân Văn Điển 5+10+3Hà Nội3.000 3.000  0%
21Nhãn Miền Nam loại 1Hà Nội32.000 32.000  0%
22Nhãn tiêu da bò loại 1An Giang35.000 35.000  0%
23NPK cò Pháp (16+16+8)An Giang9.000 9.000  0%
24NPK cò pháp (20+20+15)An Giang11.500 11.500  0%
25NPK đầu trâu (16+16+8)An Giang11.000 11.000  0%
26NPK Đầu trâu (20+20+15)An Giang13.000 13.000  0%
27NPK Đầu trâu TE(20+20+15)An Giang11.500 11.500  0%
28NPK việt nhật (16+16+8)An Giang9.000 9.000  0%
29Urê (TQ)An Giang6.000 6.000  0%
30Urê Phú MỹHà Nội8.700 8.700  0%
31Urea (LX)An Giang6.800 6.800  0%
32Xoài cát Hòa Lộc loại 1An Giang40.000 40.000  0%
Xem thêm